devolve
UK/dɪˈvɒɫv/
US/dɪˈvɑlv/
giọng máy của trình duyệt
devolve nghĩa là trao cho, uỷ thác cho, được trao cho, được uỷ cho.
Nghĩa của devolve
Ngoại động từ
- Trao cho, uỷ thác cho; trút cho.
- to devolve work on someonetrao công tác cho ai
- to devolve powers to someoneuỷ quyền cho ai
- to devolve responsibility on (upon, to) someonetrút trách nhiệm cho ai
Nội động từ
- Được trao cho, được uỷ cho; rơi vào, để vào, trút lên.
- responsibility that devolves on someonetrách nhiệm trút vào đầu ai
Dạng từ của devolve
| Ngôi thứ ba số ít | devolves |
| Hiện tại phân từ (-ing) | devolving |
| Quá khứ phân từ | devolved |
| Quá khứ | devolved |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với devolve
Đồng nghĩa
pass ondeteriorateatrophybreak downcrackdeclinedegenerateconfoundfadefall offgo downhillgo-offgo to potgo to the dogsgo wrong
Trái nghĩa
Họ từ của devolve
Câu hỏi thường gặp
devolve nghĩa là gì?
devolve (ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là trao cho, uỷ thác cho, được trao cho, được uỷ cho.
devolve phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của devolve: giọng Anh (UK) /dɪˈvɒɫv/, giọng Mỹ (US) /dɪˈvɑlv/.