TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Sơ tiếng Anh là gì?

"sơ" trong tiếng Anh là slightly (phó từ), foreign, elementary.

slightly Phó từ

UK/ˈslaɪtli/US/ˈslaɪtli/ giọng người thật

Nghĩa: Qua, sơ, hơi.

  • the patient is slightly better today hôm nay người bệnh đã hơi khá hơn

Xem đầy đủ từ "slightly": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

foreign

UK/ˈfɒɹɪn/US/ˈfɔɹɪn/ giọng người thật

Xem đầy đủ từ "foreign": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

elementary

UK/ˌɛlɪˈmɛntəɹi/US/ˌɛləˈmɛntəɹi/ giọng máy

Xem đầy đủ từ "elementary": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

distant

UK/ˈdɪstənt/US/ˈdɪstənt/ giọng người thật

Xem đầy đủ từ "distant": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

primary

UK/ˈpɹaɪ.m(ə.)ɹi/US/ˈpɹaɪˌmɛɹ.i/ giọng người thật

Xem đầy đủ từ "primary": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

negligent

UK/ˈnɛɡ.lɪ.d͡ʒənt/US/ˈnɛɡ.lɪ.d͡ʒənt/ giọng người thật

Xem đầy đủ từ "negligent": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

incomplete

UK/ɪn.kəmˈpliːt/US/ɪn.kəmˈpliːt/ giọng người thật

Xem đầy đủ từ "incomplete": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

cursory

UK/ˈkɜː.sə.ɹi/US/ˈkɝː.sə.ɹi/ giọng máy của trình duyệt

Xem đầy đủ từ "cursory": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Sơ tiếng Anh là gì?

"sơ" trong tiếng Anh là slightly (phó từ), foreign, elementary.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "slightly": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "foreign": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "distant": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "primary": Neskaya, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "negligent": DroEsperanto, Wikimedia Commons, Public domain. Bản thu "incomplete": Steve Shives, Wikimedia Commons, CC0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo (câu ví dụ: giọng máy tổng hợp Kokoro).