Sơn dương tiếng Anh là gì?
"sơn dương" trong tiếng Anh là serow (danh từ), capricorn (danh từ riêng), gemsa (danh từ).
serow Danh từ
UK/ˈsɛɹəʊ/US/səˈɹoʊ/
Nghĩa: Sơn dương.
capricorn Danh từ riêng
UK/ˈkæp.ɹɪˌkɔːn/US/ˈkæp.ɹɪˌkɔɹn/
Nghĩa: Ma Kết, Nam Dương, Sơn Dương
gemsa Danh từ
Nghĩa: Sơn dương.
Capricornus Danh từ riêng
UK/ˌkæpɹɪˈkɔːnəs/US/ˌkæpɹɪˈkɔːɹnəs/
Nghĩa: Ma Kết, Nam Dương, Sơn Dương.
mountain
UK/ˈmaʊn.tɪn/US/ˈmaʊn.t(ə)n/
goat
UK/ɡəʊt/US/ɡoʊt/
chamois Danh từ
UK/ˈʃæmwɑː/US/ʃæmˈwɑ/
Nghĩa: Con sơn dương.
Câu hỏi thường gặp
Sơn dương tiếng Anh là gì?
"sơn dương" trong tiếng Anh là serow (danh từ), capricorn (danh từ riêng), gemsa (danh từ).