TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Sấy khô tiếng Anh là gì?

"sấy khô" trong tiếng Anh là dry (ngoại động từ), dried (tính từ), desiccate (ngoại động từ).

dry Ngoại động từ

UK/ˈdɹaɪ̯/US/ˈdɹaɪ̯/

Nghĩa: Làm khô, phơi khô, sấy khô, lau khô; làm cạn, làm khô cạn.

  • to dry one’s tearslau khô nước mắt

Xem đầy đủ từ "dry": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

dried Tính từ

UK/dɹaɪd/US/dɹaɪd/

Nghĩa: Khô; sấy khô.

Xem đầy đủ từ "dried": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

desiccate Ngoại động từ

UK/ˈdɛsɪkeɪt/US/ˈdɛsɪkeɪt/

Nghĩa: Làm khô, sấy khô.

  • desiccated applestáo khô
  • desiccated milksữa bột

Xem đầy đủ từ "desiccate": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

dry-cure Ngoại động từ

US/ˈdrɑɪ.ˈkjʊr/

Nghĩa: Muối khô, sấy khô (thịt...).

Xem đầy đủ từ "dry-cure": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

dry-salt Ngoại động từ

US/ˈdrɑɪ.ˈsɔlt/

Nghĩa: Muối khô, sấy khô (thịt...).

Xem đầy đủ từ "dry-salt": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

ex-siccant Tính từ

Nghĩa: Làm khô; sấy khô.

Xem đầy đủ từ "ex-siccant": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

desiccation Danh từ

UK/ˌdɛsɪˈkeɪʃən/US/ˌdɛsɪˈkeɪʃən/

Nghĩa: Sự làm khô, sự sấy khô.

Xem đầy đủ từ "desiccation": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Sấy khô tiếng Anh là gì?

"sấy khô" trong tiếng Anh là dry (ngoại động từ), dried (tính từ), desiccate (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.