Sấy khô tiếng Anh là gì?
"sấy khô" trong tiếng Anh là dry (ngoại động từ), dried (tính từ), desiccate (ngoại động từ).
dry Ngoại động từ
UK/ˈdɹaɪ̯/US/ˈdɹaɪ̯/
Nghĩa: Làm khô, phơi khô, sấy khô, lau khô; làm cạn, làm khô cạn.
- to dry one’s tearslau khô nước mắt
dried Tính từ
UK/dɹaɪd/US/dɹaɪd/
Nghĩa: Khô; sấy khô.
desiccate Ngoại động từ
UK/ˈdɛsɪkeɪt/US/ˈdɛsɪkeɪt/
Nghĩa: Làm khô, sấy khô.
- desiccated applestáo khô
- desiccated milksữa bột
dry-cure Ngoại động từ
US/ˈdrɑɪ.ˈkjʊr/
Nghĩa: Muối khô, sấy khô (thịt...).
dry-salt Ngoại động từ
US/ˈdrɑɪ.ˈsɔlt/
Nghĩa: Muối khô, sấy khô (thịt...).
ex-siccant Tính từ
Nghĩa: Làm khô; sấy khô.
desiccation Danh từ
UK/ˌdɛsɪˈkeɪʃən/US/ˌdɛsɪˈkeɪʃən/
Nghĩa: Sự làm khô, sự sấy khô.
Câu hỏi thường gặp
Sấy khô tiếng Anh là gì?
"sấy khô" trong tiếng Anh là dry (ngoại động từ), dried (tính từ), desiccate (ngoại động từ).