Sắp chữ tiếng Anh là gì?
"sắp chữ" trong tiếng Anh là typeset (ngoại động từ), set, compose (động từ).
typeset Ngoại động từ
UK/ˈtaɪpˌsɛt/US/ˈtaɪpˌsɛt/
Nghĩa: Sắp chữ.
set
UK/sɛt/US/sɛt/
compose Động từ
UK/kəmˈpəʊz/US/kəmˈpoʊz/
Nghĩa: Sắp chữ.
register Danh từ
UK/ˈɹɛd͡ʒ.ɪ.stə/US/ˈɹɛd͡ʒ.ɪ.stɚ/
Nghĩa: Sự sắp chữ, cân xứng với lề giấy.
- in registersắp chữ cân
- out of registersắp chữ không cân
composition Danh từ
UK/ˌkɒmpəˈzɪʃən/US/ˌkɑm.pəˈzɪʃ.ən/
Nghĩa: Sự sắp chữ.
type-setting Danh từ
US/ˈtɑɪp.ˈsɛt.tiɳ/
Nghĩa: Sự sắp chữ.
typesetting Danh từ
US/ˈtɑɪp.ˌsɛt.tiɳ/
Nghĩa: Xếp chữ, sắp chữ.
composing Danh từ
UK/kəmˈpəʊzɪŋ/US/kəmˈpoʊzɪŋ/
Nghĩa: Sự sắp chữ.
Câu hỏi thường gặp
Sắp chữ tiếng Anh là gì?
"sắp chữ" trong tiếng Anh là typeset (ngoại động từ), set, compose (động từ).