Sức quyến rũ tiếng Anh là gì?
"sức quyến rũ" trong tiếng Anh là charm (danh từ), allure (danh từ), alluringness (danh từ).
charm Danh từ
UK/tʃɑːm/US/t͡ʃɑɹm/ giọng người thật
Nghĩa: Sức hấp dẫn, sức quyến rũ.
allure Danh từ
UK/əˈlʊə/US/əˈlʊɚ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sức quyến rũ, sức lôi cuốn, sức cám dỗ; duyên.
alluringness Danh từ
Nghĩa: Sức quyến rũ, sức lôi cuốn, sức cám dỗ, vẻ duyên dáng; khả năng làm say mê, khả năng làm xiêu lòng.
draw Danh từ
UK/dɹɔː/US/dɹɑ/ giọng người thật
Nghĩa: Sức quyến rũ, sức hấp dẫn, sức lôi cuốn; người có sức quyến rũ, vật có sức lôi cuốn.
- Your choice of word can draw others toward you or make them want to run away Việc chọn lựa câu chữ của anh có thể hấp dẫn được người khác hoặc khiến họ tránh xa
spell Danh từ
UK/spɛl/US/spɛl/ giọng người thật
Nghĩa: Sự làm say mê; sức quyến rũ.
- to cast a spell on làm say mê
magnetism Danh từ
UK/ˈmæɡ.nəˌtɪz.əm/ giọng máy
Nghĩa: Sức hấp dẫn, sức quyến rũ.
witchcraft Danh từ
UK/ˈwɪt͡ʃkɹɑːft/US/ˈwɪt͡ʃkɹæft/ giọng máy
Nghĩa: Sức mê hoặc, sức quyến rũ (của nụ cười, sắc đẹp...).
seduction Danh từ
UK/sɪˈdʌk.ʃn̩/US/sɪˈdʌk.ʃn̩/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sức quyến rũ.
court of appeals Danh từ
Nghĩa: Sức lôi cuốn, sức quyến rũ.
- to have appeal có sức lôi cuốn, có sức quyến rũ
witchery Danh từ
US/ˈwɪ.tʃə.ri/ giọng người thật
Nghĩa: Sự mê hoặc, sự quyến rũ; sức quyến rũ.
lurchingly Danh từ
Nghĩa: Sự cám dỗ; sức cám dỗ, sức quyến rũ.
Câu hỏi thường gặp
Sức quyến rũ tiếng Anh là gì?
"sức quyến rũ" trong tiếng Anh là charm (danh từ), allure (danh từ), alluringness (danh từ).