spell
Cấp độ A1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/spɛl/
US/spɛl/
giọng máy của trình duyệt
spell nghĩa là lời thần chú, bùa mê, đánh vần, có nghĩa.
Nghĩa của spell
Danh từ
- Lời thần chú.
- Bùa mê.
- under a spellbị bùa mê
- Sự làm say mê; sức quyến rũ.
- to cast a spell onlàm say mê
- Đợt, phiên (việc).
- a cold spellmột đợt rét
- to work by spellsthay phiên nhau làm việc
- Thời gian ngắn.
- to rest for a spellnghỉ một thời gian ngắn
- Từ Mỹ, nghĩa Mỹ; thông tục Cơn ngắn (bệnh).
- Úc Thời gian nghỉ ngắn.
Ngoại động từ
- Viết vần, đánh vần; viết theo chính tả.
- to spell in fullviết nguyên chữ
- Có nghĩa; báo hiệu.
- to spell ruin tobáo hiệu sự suy tàn của
- Từ hiếm, nghĩa hiếm Thay phiên (cho ai).
- Úc Cho nghỉ (ngựa).
Nội động từ
- Úc Nghỉ một lát.
Dạng từ của spell
| Số nhiều | spells |
| Ngôi thứ ba số ít | spells |
| Hiện tại phân từ (-ing) | spelling |
| Quá khứ phân từ | spelled |
| Quá khứ | spelled |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với spell
Đồng nghĩa
Họ từ của spell
Cụm từ, thành ngữ với spell
- to spell backward — Đánh vần ngược (một từ); (Nghĩa bóng) Hiểu nhầm, hiểu sai; thuyết minh sai; Xuyên tạc ý nghĩa.
- to spell out — (Thông tục) Giải thích rõ ràng.
Câu ví dụ với spell
- Can you spell your last name for me? Bạn có thể đánh vần họ của bạn dùm tôi?
- You have made only a few spelling mistakes. Bạn mắc có vài lỗi chính tả thôi.
- The ancient grimoire contained forbidden black magic spells. Cuốn sách phù thuỷ cũ chứa đựng cấm thuật đen.
- Isn't it about time for a spelling reform? Chẳng phải đã đến lúc cải cách chính tả rồi sao?
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
spell nghĩa là gì?
spell (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là lời thần chú, bùa mê, đánh vần, có nghĩa.
spell phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của spell: giọng Anh (UK) /spɛl/, giọng Mỹ (US) /spɛl/.