TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Sự để ý tiếng Anh là gì?

"sự để ý" trong tiếng Anh là observation (danh từ), heed (danh từ), heedfulness (danh từ).

observation Danh từ

UK/ˌɒbzəˈveɪʃn̩/US/ˌɑbzɚˈveɪʃn̩/

Nghĩa: Sự quan sát, sự để ý, sự chú ý, sự theo dõi.

  • observation posttrạm quan sát
  • to keep someone under observationtheo dõi ai

Xem đầy đủ từ "observation": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

heed Danh từ

UK/hɪjd/

Nghĩa: Sự chú ý, sự lưu ý, sự để ý.

  • to give (pay, take) heed tochú ý đến, lưu ý đến
  • to take no heedkhông chú ý đến, không lưu ý đến

Xem đầy đủ từ "heed": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

heedfulness Danh từ

US/ˈhid.fəl.nəs/

Nghĩa: Sự chú ý, sự lưu ý, sự để ý.

Xem đầy đủ từ "heedfulness": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

notice Danh từ

UK/ˈnəʊ.tɪs/US/ˈnoʊ.tɪs/

Nghĩa: Sự chú ý, sự để ý, sự nhận biết.

  • he did not take the slightest notice of mehắn không để ý đến tôi một chút nào
  • to come into noticelàm cho phải chú ý đến

Xem đầy đủ từ "notice": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

regard Danh từ

UK/ɹɪˈɡɑːd/US/ɹɪˈɡɑɹd/

Nghĩa: Sự quan tâm, sự chú ý, sự để ý.

  • to have no regard to factskhông quan tâm đến sự việc

Xem đầy đủ từ "regard": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

consideration Danh từ

UK/kənˌsɪd.əˈɹeɪ.ʃən/US/kənˌsɪd.əˈɹeɪ.ʃən/

Nghĩa: Sự để ý, sự quan tâm, sự lưu ý.

Xem đầy đủ từ "consideration": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

watchfulness Danh từ

US/ˈwɑːtʃ.fəl.nəs/

Nghĩa: Sự đề phòng, sự để ý.

Xem đầy đủ từ "watchfulness": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Sự để ý tiếng Anh là gì?

"sự để ý" trong tiếng Anh là observation (danh từ), heed (danh từ), heedfulness (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.