consideration
Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/kənˌsɪd.əˈɹeɪ.ʃən/
US/kənˌsɪd.əˈɹeɪ.ʃən/
giọng máy của trình duyệt
consideration nghĩa là sự cân nhắc, sự suy xét, sự để ý, sự quan tâm.
Nghĩa của consideration
Danh từ
- Sự cân nhắc, sự suy xét, sự nghiên cứu, sự suy nghĩ.
- under considerationđang được xét, đang được nghiên cứu
- to give a problem one's careful considerationnghiên cứu kỹ vấn đề, cân nhắc kỹ vấn đề
- to leave out of considerationkhông xét đến, không tính đến
- to take into considerationxét đến, tính đến, quan tâm đến, lưu ý đến
- Sự để ý, sự quan tâm, sự lưu ý.
- Sự tôn kính, sự kính trọng.
- to show great consideration fortỏ lòng tôn kính (ai)
- Sự đền bù, sự đền đáp; sự bồi thường; tiền thưởng, tiền công.
- for a considerationđể thưởng công
- Cớ, lý do, lý.
- he will do it on no considerationkhông một lý do gì mà nó sẽ làm điều đó
- Từ hiếm, nghĩa hiếm Sự quan trọng.
- it's of no consideration at allvấn đề chẳng có gì quan trọng cả
Dạng từ của consideration
| Số nhiều | considerations |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với consideration
Đồng nghĩa
Họ từ của consideration
Cụm từ, thành ngữ với consideration
- in consideration of — Xét đến, tính đến; vì lẽ; Để đền bù, để đền ơn.
- upon further consideration — Sau khi nghiên cứu thêm, sau khi suy xét kỹ.
Câu ví dụ với consideration
- His theory deserves consideration. Lý thuyết của ông ấy đáng được xem xét.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
consideration nghĩa là gì?
consideration (danh từ) nghĩa là sự cân nhắc, sự suy xét, sự để ý, sự quan tâm.
consideration phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của consideration: giọng Anh (UK) /kənˌsɪd.əˈɹeɪ.ʃən/, giọng Mỹ (US) /kənˌsɪd.əˈɹeɪ.ʃən/.