Sự chạm tiếng Anh là gì?
"sự chạm" trong tiếng Anh là contact (danh từ), touch (danh từ), foul (danh từ).
contact Danh từ
UK/ˈkɒntækt/US/ˈkɑntækt/
Nghĩa: Sự chạm, sự tiếp xúc.
- our troops are in contact with the enemyquân ta đã chạm với quân địch
- point of contactđiểm tiếp xúc
touch Danh từ
UK/tʌt͡ʃ/US/tʌt͡ʃ/
Nghĩa: Sự sờ, sự mó, sự đụng, sự chạm.
foul Danh từ
UK/faʊl/US/faʊl/
Nghĩa: Sự đụng, sự chạm, sự va.
incision Danh từ
UK/ɪnˈsɪʒən/US/ɪnˈsɪʒən/
Nghĩa: Sự khắc, sự chạm; vết khắc, vết chạm.
engraving Danh từ
US/ɪn.ˈɡreɪ.viɳ/
Nghĩa: Sự khắc, sự trổ, sự chạm.
graving Danh từ
UK/ˈɡɹeɪvɪŋ/US/ˈɡɹeɪvɪŋ/
Nghĩa: Sự khắc; sự chạm.
Câu hỏi thường gặp
Sự chạm tiếng Anh là gì?
"sự chạm" trong tiếng Anh là contact (danh từ), touch (danh từ), foul (danh từ).