Sự chắc chắn tiếng Anh là gì?
"sự chắc chắn" trong tiếng Anh là safety (danh từ), assurance (danh từ), assuredness (danh từ).
safety Danh từ
UK/ˈseɪfti/US/ˈseɪfti/
Nghĩa: Sự an toàn, sự chắc chắn.
- to be in safetyở chỗ an toàn
- to play for safetychơi cẩn thận; chơi ăn chắc
assurance Danh từ
UK/əˈʃɔːɹəns/US/əˈʃʊɹəns/
Nghĩa: Sự chắc chắn; sự tin chắc; điều chắc chắn, điều tin chắc.
assuredness Danh từ
US/ə.ˈʃʊrd.nəs/
Nghĩa: Sự chắc chắn, sự nhất định.
certitude Danh từ
UK/ˈsɜːtɪtjuːd/US/ˈsɝtət(j)ud/
Nghĩa: Sự tin chắc, sự chắc chắn; sự biết đích xác.
safeness Danh từ
US/ˈseɪf.nəs/
Nghĩa: Sự an toàn, sự chắc chắn (được che chở khỏi nguy hiểm, thiệt hại).
certainty Danh từ
UK/ˈsɜːtn̩ti/US/ˈsɝtn̩ti/
Nghĩa: Sự tin chắc, sự chắc chắn.
ballast Danh từ
UK/ˈbæl.əst/US/ˈbæl.əst/
Nghĩa: Sự chín chắn, sự chắc chắn, sự dày dạn.
- to have no ballastkhông chắc chắn, không chín chắn
- to lose one's ballastmất bình tĩnh
positivity Danh từ
UK/ˌpɒz.ɪˈtɪv.ɪ.ti/US/ˌpɑ.zɪˈtɪv.ɪ.ti/
Nghĩa: Sự quả quyết, sự khẳng định, sự chắc chắn.
surety Danh từ
UK/ˈʃɔːɹɪti/US/ˈʃʊɹəti/
Nghĩa: Sự chắc chắn.
positiveness Danh từ
UK/ˈpɒzɪtɪvnɪs/US/ˈpɑzɪtɪvnɪs/
Nghĩa: Sự quả quyết, sự khẳng định, sự chắc chắn.
sure-footedness Danh từ
Nghĩa: Sự chắc chắn; không thể sai lầm.
staunchness Danh từ
Nghĩa: Sự chắc chắn, sự vững vàng, sự vững chắc.
Câu hỏi thường gặp
Sự chắc chắn tiếng Anh là gì?
"sự chắc chắn" trong tiếng Anh là safety (danh từ), assurance (danh từ), assuredness (danh từ).