Sự chống lại tiếng Anh là gì?
"sự chống lại" trong tiếng Anh là opposition (danh từ), counteraction (danh từ), counteration (danh từ).
opposition Danh từ
UK/ˌɒp.əˈzɪʃ.ən/US/ˌɑ.pəˈzɪʃ.ən/ giọng người thật
Nghĩa: Sự chống lại, sự chống cự, sự phản đối.
- to offer a determined opposition chống cự một cách kiên quyết
counteraction Danh từ
Nghĩa: Sự chống lại, sự kháng cự lại.
counteration Danh từ
Nghĩa: Sự chống lại, sự kháng cự lại.
renitence Danh từ
Nghĩa: Sự chống lại, sự cự tuyệt.
counterstand Danh từ
Nghĩa: Sự phản kháng; sự phản đối; sự chống lại.
oppugnance Danh từ
UK/əˈpʌɡnəns/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự công kích, sự chống lại.
oppugnancy Danh từ
UK/əˈpʌɡnən(t)si/US/əˈpʌɡnən(t)si/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự công kích, sự chống lại.
rebellion Danh từ
UK/ɹɪˈbɛl.i.ən/US/ɹɪˈbɛl.i.ən/ giọng máy
Nghĩa: Sự chống lại (chính quyền, chính sách, luật pháp...).
countercheck Danh từ
Nghĩa: Sự chống lại, cái cản trở.
countercherk Danh từ
Nghĩa: Sự chống lại, cái cản trở.
Câu hỏi thường gặp
Sự chống lại tiếng Anh là gì?
"sự chống lại" trong tiếng Anh là opposition (danh từ), counteraction (danh từ), counteration (danh từ).