Sự di chuyển tiếng Anh là gì?
"sự di chuyển" trong tiếng Anh là move (danh từ), transfer (danh từ), transference (danh từ).
move Danh từ
UK/muːv/US/muːv/
Nghĩa: Sự chuyển động, sự di chuyển, sự xê dịch.
- to make a movedi chuyển, đổi chuyển, sự xê dịch
- to make a movedi chuyển đổi chỗ, đứng dậy đi chỗ khác
transfer Danh từ
UK/tɹɑːnsˈfɜː/US/tɹænsˈfɚ/
Nghĩa: Sự di chuyển, sự dời chỗ; sự truyền.
- heat transfersự truyền nhiệt
transference Danh từ
UK/ˈtɹansf(ə)ɹ(ə)ns/US/tɹænsˈfɝəns/
Nghĩa: Sự di chuyển.
translocation Danh từ
US/ˌtrænts.loʊ.ˈkeɪ.ʃən/
Nghĩa: Sự di chuyển, sự dời chỗ.
movement Danh từ
UK/ˈmuːv.mənt/US/ˈmuːv.mənt/
Nghĩa: Sự di chuyển, sự vận động.
travelling Danh từ
UK/ˈtɹæv.lɪŋ/US/ˈtɹæv.lɪŋ/
Nghĩa: Sự dời chỗ, sự di chuyển.
change of air Động từ
Nghĩa: Một sự di chuyển, chuyển động từ vị trí này sang vị trí khác, như đổi gió.
change of pace Động từ
Nghĩa: Một sự di chuyển, chuyển động từ vị trí này sang vị trí khác, như đổi gió.
change of scene Động từ
Nghĩa: Một sự di chuyển, chuyển động từ vị trí này sang vị trí khác, như đổi gió.
change of scenery Động từ
Nghĩa: Một sự di chuyển, chuyển động từ vị trí này sang vị trí khác, như đổi gió
traveling Danh từ
UK/ˈtɹæv.lɪŋ/US/ˈtɹæv.lɪŋ/
Nghĩa: Sự dời chỗ, sự di chuyển.
Câu hỏi thường gặp
Sự di chuyển tiếng Anh là gì?
"sự di chuyển" trong tiếng Anh là move (danh từ), transfer (danh từ), transference (danh từ).