Sự giải tán tiếng Anh là gì?
"sự giải tán" trong tiếng Anh là dismissal (danh từ), dispersal (danh từ), disbandment (danh từ).
dismissal Danh từ
Nghĩa: Sự giải tán.
dispersal Danh từ
US/dɪ.ˈspɜː.səl/
Nghĩa: Sự giải tán, sự phân tán.
disbandment Danh từ
US/dɪs.ˈbænd.mənt/
Nghĩa: Sự giải tán.
dispersion Danh từ
UK/dɪˈspɜːʒən/US/dɪˈspɝʒən/
Nghĩa: Sự giải tán, sự phân tán.
break-up Danh từ
Nghĩa: Sự giải tán (đám đông).
dissolution Danh từ
UK/ˌdɪsəˈl(j)uːʃən/US/ˌdɪsəˈluʃən/
Nghĩa: Sự giải tán (nghị viện, quốc hội); sự giải thể (một công ty...).
disembodiment Danh từ
Nghĩa: Sự giải tán, sự giải ngũ (quân đội).
Câu hỏi thường gặp
Sự giải tán tiếng Anh là gì?
"sự giải tán" trong tiếng Anh là dismissal (danh từ), dispersal (danh từ), disbandment (danh từ).