Sự giam cầm tiếng Anh là gì?
"sự giam cầm" trong tiếng Anh là detention (danh từ), imprisonment (danh từ), durance (danh từ).
detention Danh từ
UK/dɪˈtɛnʃn̩/US/dɪˈtɛnʃn̩/
Nghĩa: Sự giam cầm, sự cầm tù; tình trạng bị giam cầm, tình trạng bị cầm tù.
- a house of detentionnhà tù, nhà giam
- detention barracks(quân sự) trại giam
imprisonment Danh từ
UK/ɪmˈpɹɪzn̩.mənt/
Nghĩa: Sự bỏ tù, sự tống giam, sự giam cầm.
durance Danh từ
UK/ˈd͡ʒʊəɹəns/US/ˈd͡ʒʊəɹəns/
Nghĩa: Sự giam cầm, sự cầm tù.
- in durance viletrong cảnh tù tội
immurement Danh từ
US/ɪ.ˈmjʊr.mənt/
Nghĩa: Sự giam cầm, sự giam hãm.
hold Danh từ
UK/həʊld/US/hoʊld/
Nghĩa: Sự giam cầm.
custody Danh từ
UK/ˈkʌstədiː/US/ˈkʌstədiː/
Nghĩa: Sự bắt giam, sự giam cầm.
- to be in custodybị bắt giam
- to take somebody into custodybắt giữ ai
fetter Danh từ
UK/ˈfɛt.ə/US/ˈfɛt.ɚ/
Nghĩa: Gông cùm, xiềng xích; sự giam cầm, sự kiềm chế, sự câu thúc.
Câu hỏi thường gặp
Sự giam cầm tiếng Anh là gì?
"sự giam cầm" trong tiếng Anh là detention (danh từ), imprisonment (danh từ), durance (danh từ).