Sự hiểu tiếng Anh là gì?
"sự hiểu" trong tiếng Anh là comprehension (danh từ), understanding (danh từ), uptake (danh từ).
comprehension Danh từ
UK/ˌkɒmpɹɪˈhɛnʃn̩/US/ˌkɑmpɹɪˈhɛnʃn̩/
Nghĩa: Sự hiểu, sự lĩnh hội, sự nhận thức.
- it's beyond my comprehensioncái đó tôi không hiểu nổi
understanding Danh từ
UK/ʌndəˈstandɪŋ/US/ˌʌndɚˈstændɪŋ/
Nghĩa: sự hiểu
uptake Danh từ
UK/ˈʌpteɪk/US/ˈʌpteɪk/
Nghĩa: Trí thông minh; sự hiểu.
- to be quick in the uptake(thông tục) hiểu nhanh, sáng ý
- to be slow in the uptake(thông tục) chậm hiểu, tối dạ
interpretation Danh từ
UK/ɪnˌtɜːpɹəˈteɪʃən/US/ɪnˌtɝpɹəˈteɪʃən/
Nghĩa: Sự hiểu (theo một cách nào đó); cách hiểu.
apprehension Danh từ
UK/æp.ɹɪˈhɛn.ʃən/US/æp.ɹiˈhɛn.ʃən/
Nghĩa: Sự hiểu, sự lĩnh hội, sự tiếp thu, sự nắm được (ý nghĩa...).
- to be quick of apprehensiontiếp thu nhanh
- to be dull of apprehensiontiếp thu chậm
prehension Danh từ
UK/prɪˈhɛnʃən/US/prɪˈhɛnʃən/
Nghĩa: Sự hiểu.
Câu hỏi thường gặp
Sự hiểu tiếng Anh là gì?
"sự hiểu" trong tiếng Anh là comprehension (danh từ), understanding (danh từ), uptake (danh từ).