Sự ngâm tiếng Anh là gì?
"sự ngâm" trong tiếng Anh là soak (danh từ), soaking (danh từ), maceration (danh từ).
soak Danh từ
UK/səʊk/US/soʊk/
Nghĩa: Sự ngâm, sự thấm nước, sự nhúng nước.
soaking Danh từ
US/ˈsoʊ.kiɳ/
Nghĩa: Sự ngâm, sự thấm nước, sự nhúng nước.
maceration Danh từ
UK/mæsəˈɹeɪʃən/US/mæsəˈɹeɪʃən/
Nghĩa: Sự ngâm, sự giầm.
steep Danh từ
UK/stiːp/US/stiːp/
Nghĩa: Sự ngâm (vào nước).
- to put something in steepngâm vật gì
recital Danh từ
UK/ɹɪˈsaɪtəl/US/ɹɪˈsaɪtəl/
Nghĩa: Sự ngâm, sự bình (thơ).
souse Danh từ
UK/saʊs/US/saʊs/
Nghĩa: Sự ngâm, sự giầm.
Câu hỏi thường gặp
Sự ngâm tiếng Anh là gì?
"sự ngâm" trong tiếng Anh là soak (danh từ), soaking (danh từ), maceration (danh từ).