Sự nghe tiếng Anh là gì?
"sự nghe" trong tiếng Anh là audition (danh từ), listening (danh từ), auditory (tính từ).
audition Danh từ
UK/ɔːˈdɪʃn̩/US/ɑˈdɪʃən/ giọng máy
Nghĩa: Sức nghe; sự nghe; thính giác.
listening Danh từ
UK/ˈlɪs.nɪŋ/US/ˈlɪs.nɪŋ/ giọng người thật
Nghĩa: Sự nghe.
- You are always hearing but not listening.Cậu có vẻ chăm chú nhưng không thực sự nghe.
auditory Tính từ
UK/ˈɔː.dɪ.tə.ɹi/US/ˈɔː.dɪˌtɔɹ.i/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự nghe; (thuộc) thính giác.
- auditory organcơ quan thính giác
- auditory neverdây thần kinh thính giác
auditive Tính từ
Nghĩa: Sự nghe; (thuộc) thính giác.
ear Danh từ
UK/ɪə̯/US/ɪɚ/ giọng người thật
Nghĩa: Tai (bông), sự nghe, khả năng nghe.
- to have (keep) a sensitive ear; to have sharp earsthính tai
- a fine ear for musictai sành nhạc
audience Danh từ
UK/ˈɔːdi.əns/US/ˈɔ.di.əns/ giọng người thật
Nghĩa: Sự nghe.
- to give audiencelắng nghe
hearing Danh từ
UK/ˈhɪə.ɹɪŋ/US/ˈhɪɹ.ɪŋ/ giọng người thật
Nghĩa: Sự nghe.
- You are always hearing but not listening.Cậu có vẻ chăm chú nhưng không thực sự nghe.
- to give somebody a fair hearingnghe ai (nói, trình bày ý kiến...) với thái độ vô tư
Câu hỏi thường gặp
Sự nghe tiếng Anh là gì?
"sự nghe" trong tiếng Anh là audition (danh từ), listening (danh từ), auditory (tính từ).