ear
Cấp độ A1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ɪə̯/
US/ɪɚ/
giọng máy của trình duyệt
ear nghĩa là vật hình tai, tai, sự nghe, trổ bông.
Nghĩa của ear
Danh từ
- Vật hình tai (quai, bình đựng nước...).
- Tai (bông), sự nghe, khả năng nghe.
- to have (keep) a sensitive ear; to have sharp earsthính tai
- a fine ear for musictai sành nhạc
- Bông (lúa...).
- rice in the earlúa trổ (bông)
Nội động từ
- Trổ bông (lúa...).
Dạng từ của ear
| Số nhiều | ears |
| Ngôi thứ ba số ít | ears |
| Hiện tại phân từ (-ing) | earing |
| Quá khứ phân từ | eared |
| Quá khứ | eared |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ear
Đồng nghĩa
Họ từ của ear
Cụm từ, thành ngữ với ear
- to be all ears — Lắng tai nghe.
- to get someone up on his ears — (từ Mỹ, nghĩa Mỹ), (thông tục) làm ai phật ý, làm ai nổi cáu.
- to give (lend an) ear to — Lắng nghe.
- to give someone a thick ear — Cho ai một cái bạt tai.
- to go in at one ear and out at the other — Vào tai này ra tai kia.
- to have (gain) someone's ear — Được ai sẵn sàng lắng nghe.
- to keep one's ear open for — Sẵn sàng nghe.
- to send somebody away a flen in his ear — Làm cho ai tiu nghỉu (vì từ chối cái gì, vì khiển trách).
- to turn a sympathetic (ready) ear to someone's request — Lắng nghe lời yêu cầu của ai với thái độ thiện cảm.
- walls have ears — Tai vách mạch dừng.
- a word in someone's ears — Lời rỉ tai ai.
- bend someone's ear — (thân mật) nói chuyện với ai, đặc biệt là lâu hay xin ai một đặc ân.
- ear her! — (Hàng hải) Giảm tốc độ máy đi!, chầm chậm thôi!
- ear lobe — Dái tai.
Câu ví dụ với ear
- Tom is deaf in his right ear. Tom bị điếc tai phải.
- Tom is deaf in one ear. Tom bị điếc một tai.
- If we were supposed to talk more than listen, we would have been given two mouths and one ear. Nếu phải nói nhiều hơn nghe thì chúng ta đã có hai miệng và một tai rồi.
- Elephants have large ears and long nose. Voi có tai lớn và vòi dài.
- My ears went red from the cold. Tai tôi đỏ lên vì cái lạnh.
- Why do rabbits have long ears? Tại sao thỏ lại có đôi tai dài?
- A rabbit has long ears and a short tail. Thỏ có tai dài và đuôi ngắn.
- A cat has two ears. Con mèo có hai cái tai.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
ear nghĩa là gì?
ear (danh từ, nội động từ) nghĩa là vật hình tai, tai, sự nghe, trổ bông.
ear phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ear: giọng Anh (UK) /ɪə̯/, giọng Mỹ (US) /ɪɚ/.