TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Sự nhạo báng tiếng Anh là gì?

"sự nhạo báng" trong tiếng Anh là mock (danh từ), derision (danh từ), mockery (danh từ).

mock Danh từ

UK/mɒk/US/mɑk/

Nghĩa: Sự chế nhạo, sự nhạo báng, sự chế giễu.

  • to make a mock of someonechế nhạo ai, chế giễu ai

Xem đầy đủ từ "mock": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

derision Danh từ

UK/dɪˈɹɪʒən/

Nghĩa: Sự chế nhạo, sự nhạo báng, sự chế giễu.

  • to have (hold) in derisionchế nhạo, nhạo báng

Xem đầy đủ từ "derision": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

mockery Danh từ

UK/ˈmɒkəɹi/US/ˈmɑkəɹi/

Nghĩa: Thói chế nhạo, sự nhạo báng.

Xem đầy đủ từ "mockery": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

ridicule Danh từ

UK/ˈɹɪdɪkjuːl/US/ˈɹɪdɪkjuːl/

Nghĩa: Sự nhạo báng, sự chế nhạo, sự giễu cợt, sự bông đùa.

  • to turn into ridiculechế nhạo, bông đùa
  • in ridicule ofđể chế nhạo, để giễu cợt

Xem đầy đủ từ "ridicule": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

gird Danh từ

UK/ɡɜːd/US/ɡɝd/

Nghĩa: Sự nhạo báng, sự chế nhạo, sự chế giễu, sự giễu cợt.

Xem đầy đủ từ "gird": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

girt Danh từ

UK/ɡɜːt/US/ɡɝt/

Nghĩa: Sự nhạo báng, sự chế nhạo, sự chế giễu, sự giễu cợt.

Xem đầy đủ từ "girt": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

jeering Danh từ

US/ˈdʒɪ.riɳ/

Nghĩa: Sự chế giễu, sự nhạo báng.

Xem đầy đủ từ "jeering": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Sự nhạo báng tiếng Anh là gì?

"sự nhạo báng" trong tiếng Anh là mock (danh từ), derision (danh từ), mockery (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.