TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Sự phát biểu tiếng Anh là gì?

"sự phát biểu" trong tiếng Anh là statement (danh từ), enouncement (danh từ), restatement (danh từ).

statement Danh từ

UK/ˈsteɪtm(ə)nt/US/ˈsteɪtmənt/

Nghĩa: Sự bày tỏ, sự trình bày, sự phát biểu.

  • to require clearer statementcần được trình bày rõ ràng hơn nữa

Xem đầy đủ từ "statement": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

enouncement Danh từ

Nghĩa: Sự phát biểu, sự nói lên; sự đề ra.

Xem đầy đủ từ "enouncement": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

restatement Danh từ

UK/ɹiːˈsteɪt.m(ə)nt/US/ɹiˈsteɪt.mənt/

Nghĩa: Sự phát biểu, sự trình bày, sự nói lại.

Xem đầy đủ từ "restatement": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

utterance Danh từ

UK/ˈʌtəɹəns/US/ˈʌtəɹəns/

Nghĩa: Sự phát biểu, sự bày tỏ.

Xem đầy đủ từ "utterance": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

enunciation Danh từ

UK/ɪˌnʌn.sɪˈeɪ.ʃən/US/ɪˌnʌn.siˈeɪ.ʃən/

Nghĩa: Sự đề ra, sự nói ra, sự phát biểu.

Xem đầy đủ từ "enunciation": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

delivery Danh từ

UK/dɪˈlɪv.(ə.)ɹi/US/dɪˈlɪv.(ə.)ɹi/

Nghĩa: Cách nói; sự đọc, sự bày tỏ, sự phát biểu (ý kiến).

  • his speech was interesting but his delivery was poorbài nói của ông ta rất hay nhưng cách nói lại dở
  • the delivery of the lecture took three hoursđọc bài thuyết minh mất ba tiếng

Xem đầy đủ từ "delivery": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

confession Danh từ

UK/kənˈfɛʃən/US/kənˈfɛʃən/

Nghĩa: Sự tuyên bố (nguyên tắc của mình về một vấn đề gì); sự phát biểu (về tín ngưỡng).

Xem đầy đủ từ "confession": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

speaking Danh từ

UK/ˈspiː.kɪŋ/US/ˈspi.kɪŋ/

Nghĩa: Sự phát biểu.

  • public speakingsự phát biểu ý kiến trước công chúng; nghệ thuật diễn thuyết; tài ăn nói

Xem đầy đủ từ "speaking": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Sự phát biểu tiếng Anh là gì?

"sự phát biểu" trong tiếng Anh là statement (danh từ), enouncement (danh từ), restatement (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.