statement
Cấp độ A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈsteɪtm(ə)nt/
US/ˈsteɪtmənt/
giọng máy của trình duyệt
statement nghĩa là sự bày tỏ, sự trình bày, lời tuyên bố, lời khai báo.
Nghĩa của statement
Danh từ
- Sự bày tỏ, sự trình bày, sự phát biểu.
- to require clearer statementcần được trình bày rõ ràng hơn nữa
- Lời tuyên bố, lời khai báo; bản tuyên bố, bản khai báo.
- a well-founded statementlời tuyên bố có cơ sở
- joint statementbản tuyên bố chung
- tài chính Tổng kết.
Dạng từ của statement
| Số nhiều | statements |
| Ngôi thứ ba số ít | statements |
| Hiện tại phân từ (-ing) | statementing |
| Quá khứ phân từ | statemented |
| Quá khứ | statemented |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với statement
Đồng nghĩa
Họ từ của statement
Câu ví dụ với statement
- I would like to retract my previous statement. Tôi muốn rút lại lời tuyên bố trước của tôi.
- His statement stirred up a lot of controversy. Phát biểu của anh ấy đã khuấy động nhiều tranh cãi.
- Many conspiracy theorists leverage unverifiable statements and claim them as facts. Nhiều người theo thuyết âm mưu lợi dụng các phát ngôn không kiểm chứng được và coi đó là sự thật.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
statement nghĩa là gì?
statement (danh từ) nghĩa là sự bày tỏ, sự trình bày, lời tuyên bố, lời khai báo.
statement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của statement: giọng Anh (UK) /ˈsteɪtm(ə)nt/, giọng Mỹ (US) /ˈsteɪtmənt/.