Sự sáng suốt tiếng Anh là gì?
"sự sáng suốt" trong tiếng Anh là insight (danh từ), judiciousness (danh từ), perspicacity (danh từ).
insight Danh từ
UK/ˈɪnsaɪ̯t/US/ˈɪnsaɪ̯t/
Nghĩa: Sự nhìn thấu được bên trong sự vật, sự hiểu thấu được bên trong sự vật; sự hiểu biết sâu sắc, sự sáng suốt.
judiciousness Danh từ
US/dʒuː.ˈdɪ.ʃəs.nəs/
Nghĩa: Sự sáng suốt, sự đúng đắn, sự chí lý.
perspicacity Danh từ
UK/ˌpɜː.spɪˈkæs.ɪ.ti/US/ˌpɜːɹ.spɪˈkæs.ɪ.ti/
Nghĩa: Sự sáng suốt, sự sáng trí, sự minh mẫn.
discernment Danh từ
US/dɪ.ˈsɜːn.mənt/
Nghĩa: Sự nhận thức rõ, sự sâu sắc, sự sáng suốt.
policy Danh từ
UK/ˈpɒl.ə.si/US/ˈpɑ.lə.si/
Nghĩa: Sự khôn ngoan, sự khôn khéo, sự tin tưởng, sự sáng suốt, sự sắc bén (về chính trị, về sự chỉ đạo công việc).
discrimination Danh từ
UK/dɪskɹɪmɪˈneɪʃən/US/dɪˌskɹɪm.əˈneɪʃən/
Nghĩa: Sự biết phân biệt, sự sáng suốt, óc phán đoán, óc suy xét.
Câu hỏi thường gặp
Sự sáng suốt tiếng Anh là gì?
"sự sáng suốt" trong tiếng Anh là insight (danh từ), judiciousness (danh từ), perspicacity (danh từ).