TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Sự tính toán tiếng Anh là gì?

"sự tính toán" trong tiếng Anh là account (danh từ), calculation (danh từ), computation (danh từ).

account Danh từ

US/əˈkaʊnt/

Nghĩa: Sự tính toán.

  • to cast accounttính toán

Xem đầy đủ từ "account": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

calculation Danh từ

UK/ˌkælkjuˈleɪʃn̩/US/ˌkælkjəˈleɪʃn̩/

Nghĩa: Sự tính, sự tính toán.

  • to make a calculationtính toán
  • to be out in one's calculationtính nhầm

Xem đầy đủ từ "calculation": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

computation Danh từ

UK/ˌkɒmpjʊˈteɪʃn̩/US/ˌkɑmpjʊˈteɪʃn̩/

Nghĩa: Sự tính toán, sự ước tính.

  • at the lowest computationtheo sự ước tính thấp nhất

Xem đầy đủ từ "computation": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

accounting Danh từ

UK/əˈkaʊn.tɪŋ/US/əˈkaʊn.tɪŋ/

Nghĩa: Sự thanh toán, sự tính toán (tiền nong, sổ sách).

Xem đầy đủ từ "accounting": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

reckoning Danh từ

UK/ˈɹɛkənɪŋ/

Nghĩa: Sự tính, sự đếm, sự tính toán.

  • by my reckoningtheo sự tính toán của tôi
  • to be good at reckoningtính đúng

Xem đầy đủ từ "reckoning": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

working-out Danh từ

US/ˈwɜː.kiɳ.ˈɑʊt/

Nghĩa: Sự tính toán (lợi nhuận); sự tính toán kết quả.

Xem đầy đủ từ "working-out": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Sự tính toán tiếng Anh là gì?

"sự tính toán" trong tiếng Anh là account (danh từ), calculation (danh từ), computation (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.