TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Sự tha thứ tiếng Anh là gì?

"sự tha thứ" trong tiếng Anh là forgiveness (danh từ), pardon (danh từ), tolerance (danh từ).

forgiveness Danh từ

UK/fəˈɡɪvnəs/US/fɚˈɡɪvnəs/

Nghĩa: Sự tha thứ; tính khoan dung, tính dễ tha thứ.

  • to ask for forgivenessxin tha thứ
  • to be full of forgivenesscó lòng khoan dung, dễ tha thứ

Xem đầy đủ từ "forgiveness": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

pardon Danh từ

UK/ˈpɑːdn̩/US/ˈpɑɹdn̩/

Nghĩa: Sự tha thứ, sự tha lỗi.

  • to ask for pardonxin tha thứ
  • I beg your pardonxin lỗi; xin nhắc lại

Xem đầy đủ từ "pardon": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

tolerance Danh từ

UK/ˈtɒl.ə.ɹəns/US/ˈtɑ.lə.ɹəns/

Nghĩa: Lòng khoan dung; sự tha thứ; sự chấp nhận.

  • to show great tolerancetỏ ra khoan dung đạo độ

Xem đầy đủ từ "tolerance": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

remission Danh từ

UK/ɹɪˈmɪʃ(ə)n/US/ɹəˈmɪʃ(ə)n/

Nghĩa: Sự tha thứ, sự miễn giảm.

  • the remission of a taxsự miễn thuế

Xem đầy đủ từ "remission": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

condonation Danh từ

US/ˌkɑːn.də.ˈneɪ.ʃən/

Nghĩa: Sự tha thứ, sự bỏ qua.

Xem đầy đủ từ "condonation": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

toleration Danh từ

UK/tɒləˈɹeɪʃən/

Nghĩa: Sự khoan dung, sự tha thứ.

Xem đầy đủ từ "toleration": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Sự tha thứ tiếng Anh là gì?

"sự tha thứ" trong tiếng Anh là forgiveness (danh từ), pardon (danh từ), tolerance (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.