Sự tha thứ tiếng Anh là gì?
"sự tha thứ" trong tiếng Anh là forgiveness (danh từ), pardon (danh từ), tolerance (danh từ).
forgiveness Danh từ
UK/fəˈɡɪvnəs/US/fɚˈɡɪvnəs/
Nghĩa: Sự tha thứ; tính khoan dung, tính dễ tha thứ.
- to ask for forgivenessxin tha thứ
- to be full of forgivenesscó lòng khoan dung, dễ tha thứ
pardon Danh từ
UK/ˈpɑːdn̩/US/ˈpɑɹdn̩/
Nghĩa: Sự tha thứ, sự tha lỗi.
- to ask for pardonxin tha thứ
- I beg your pardonxin lỗi; xin nhắc lại
tolerance Danh từ
UK/ˈtɒl.ə.ɹəns/US/ˈtɑ.lə.ɹəns/
Nghĩa: Lòng khoan dung; sự tha thứ; sự chấp nhận.
- to show great tolerancetỏ ra khoan dung đạo độ
remission Danh từ
UK/ɹɪˈmɪʃ(ə)n/US/ɹəˈmɪʃ(ə)n/
Nghĩa: Sự tha thứ, sự miễn giảm.
- the remission of a taxsự miễn thuế
condonation Danh từ
US/ˌkɑːn.də.ˈneɪ.ʃən/
Nghĩa: Sự tha thứ, sự bỏ qua.
toleration Danh từ
UK/tɒləˈɹeɪʃən/
Nghĩa: Sự khoan dung, sự tha thứ.
Câu hỏi thường gặp
Sự tha thứ tiếng Anh là gì?
"sự tha thứ" trong tiếng Anh là forgiveness (danh từ), pardon (danh từ), tolerance (danh từ).