TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Sự thay thế tiếng Anh là gì?

"sự thay thế" trong tiếng Anh là replacement (danh từ), substitution (danh từ), commutation (danh từ).

replacement Danh từ

UK/ɹɪˈpleɪsmənt/US/ɹɪˈpleɪsmənt/ giọng người thật

Nghĩa: Sự thay thế; vật thay thế, người thay thế.

Xem đầy đủ từ "replacement": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

substitution Danh từ

UK/ˌsʌb.stɪˈtʃuː.ʃən/US/ˌsʌb.stɪˈtu.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự thế, sự thay thế.

Xem đầy đủ từ "substitution": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

commutation Danh từ

UK/kɒmjuːˈteɪʃən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự thay thế, sự thay đổi cho nhau, sự giao hoán.

Xem đầy đủ từ "commutation": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

procurancy Danh từ

Nghĩa: Sự thay thế, sự thay mặt.

Xem đầy đủ từ "procurancy": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

supplantation Danh từ

Nghĩa: Sự thay thế.

Xem đầy đủ từ "supplantation": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

sub Danh từ

UK/sʌb/US/sʌb/ giọng người thật

Nghĩa: Sự thay thế; người thay thế.

Xem đầy đủ từ "sub": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

displacement Danh từ

UK/dɪsˈpleɪsmɪnt/US/dɪsˈpleɪsmɪnt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự thay thế.

Xem đầy đủ từ "displacement": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

supersession Danh từ

UK/suːpəˈsɛʃ(ə)n/US/supɚˈsɛʃ(ə)n/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự thay thế.

Xem đầy đủ từ "supersession": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Sự thay thế tiếng Anh là gì?

"sự thay thế" trong tiếng Anh là replacement (danh từ), substitution (danh từ), commutation (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "replacement": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "sub": Neskaya, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.