Sự trì hoãn tiếng Anh là gì?
"sự trì hoãn" trong tiếng Anh là delay (danh từ), procrastination (danh từ), runaround (danh từ).
delay Danh từ
UK/dɪˈleɪ/US/dɪˈleɪ/ giọng người thật
Nghĩa: Sự chậm trễ; sự trì hoãn.
- to act without delayhành động không chậm trễ (không trì hoãn)
procrastination Danh từ
UK/pɹəʊˌkɹæs.tɪˈneɪ.ʃən/US/pɹoʊˌkɹæs.tɪˈneɪ.ʃən/ giọng người thật
Nghĩa: Sự trì hoãn; sự chần chừ.
runaround Danh từ
US/ˈrə.nə.ˌrɑʊnd/ giọng người thật
Nghĩa: Sự trì hoãn.
cunctation Danh từ
UK/kʌŋkˈteɪʃən/US/kʌŋkˈteɪʃən/ giọng người thật
Nghĩa: Sự trì hoãn.
temporisation Danh từ
Nghĩa: Sự trì hoãn, sự chờ thời; kế hoãn binh.
temporization Danh từ
Nghĩa: Sự trì hoãn, sự chờ thời; kế hoãn binh.
deferment Danh từ
UK/dɪˈfɜːmənt/US/dɪˈfɚ.mənt/ giọng người thật
Nghĩa: Sự hoãn, sự trì hoãn, sự để chậm lại.
deferral Danh từ
UK/dɪˈfɜːɹəl/US/dɪˈfɝəl/ giọng người thật
Nghĩa: Sự hoãn, sự trì hoãn, sự để chậm lại.
Câu hỏi thường gặp
Sự trì hoãn tiếng Anh là gì?
"sự trì hoãn" trong tiếng Anh là delay (danh từ), procrastination (danh từ), runaround (danh từ).