Sự xoá bỏ tiếng Anh là gì?
"sự xoá bỏ" trong tiếng Anh là cancel (danh từ), cancellation (danh từ), earsure (danh từ).
cancel Danh từ
UK/ˈkæn.sl̩/US/ˈkæn.sl̩/
Nghĩa: Sự xoá bỏ, sự huỷ bỏ, sự bãi bỏ.
cancellation Danh từ
US/kænsəˈleɪʃən/
Nghĩa: Sự bỏ, sự huỷ bỏ; sự xoá bỏ, sự bãi bỏ.
earsure Danh từ
Nghĩa: Sự xoá, sự xoá bỏ.
effacement Danh từ
US/ɪ.ˈfeɪs.mənt/
Nghĩa: Sự xoá, sự xoá bỏ.
erasement Danh từ
Nghĩa: Sự xoá, sự xoá bỏ.
erasure Danh từ
UK/ɪˈɹeɪʒə/US/ɪˈɹeɪʃɚ/
Nghĩa: Sự xoá, sự xoá bỏ.
removal Danh từ
UK/ɹɪˈmuː.vəl/US/ɹɪˈmu.vəl/
Nghĩa: Sự tẩy trừ (thói tham nhũng, sự loại bỏ (cái gì...); sự xoá bỏ (dấu vết, tật xấu).
Câu hỏi thường gặp
Sự xoá bỏ tiếng Anh là gì?
"sự xoá bỏ" trong tiếng Anh là cancel (danh từ), cancellation (danh từ), earsure (danh từ).