TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

removal

UK/ɹɪˈmuː.vəl/ US/ɹɪˈmu.vəl/ giọng máy của trình duyệt

removal nghĩa là việc dời đi, việc di chuyển, sự dọn nhà, sự đổi chỗ ở.

Nghĩa của removal

Danh từ

  1. Việc dời đi, việc di chuyển; sự dọn (đồ đạc...).
    • the removal of furnitureviệc dọn đồ đạc
  2. Sự dọn nhà, sự đổi chỗ ở.
  3. Sự tháo (lốp xe...).
  4. Sự cách chức (viên chức).
  5. Sự tẩy trừ (thói tham nhũng, sự loại bỏ (cái gì...); sự xoá bỏ (dấu vết, tật xấu).
  6. Sự giết, sự thủ tiêu (ai).
  7. Sự bóc (niêm phong).
  8. Y học Sự cắt bỏ.

Dạng từ của removal

Số nhiềuremovals

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với removal

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với removal

  • three removals are as bad as a fire — (Tục ngữ) Ba lần dọn nhà bằng một lần cháy nhà.

Câu hỏi thường gặp

removal nghĩa là gì?

removal (danh từ) nghĩa là việc dời đi, việc di chuyển, sự dọn nhà, sự đổi chỗ ở.

removal phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của removal: giọng Anh (UK) /ɹɪˈmuː.vəl/, giọng Mỹ (US) /ɹɪˈmu.vəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.