removal
UK/ɹɪˈmuː.vəl/
US/ɹɪˈmu.vəl/
giọng máy của trình duyệt
removal nghĩa là việc dời đi, việc di chuyển, sự dọn nhà, sự đổi chỗ ở.
Nghĩa của removal
Danh từ
- Việc dời đi, việc di chuyển; sự dọn (đồ đạc...).
- the removal of furnitureviệc dọn đồ đạc
- Sự dọn nhà, sự đổi chỗ ở.
- Sự tháo (lốp xe...).
- Sự cách chức (viên chức).
- Sự tẩy trừ (thói tham nhũng, sự loại bỏ (cái gì...); sự xoá bỏ (dấu vết, tật xấu).
- Sự giết, sự thủ tiêu (ai).
- Sự bóc (niêm phong).
- Y học Sự cắt bỏ.
Dạng từ của removal
| Số nhiều | removals |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với removal
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với removal
- three removals are as bad as a fire — (Tục ngữ) Ba lần dọn nhà bằng một lần cháy nhà.
Câu hỏi thường gặp
removal nghĩa là gì?
removal (danh từ) nghĩa là việc dời đi, việc di chuyển, sự dọn nhà, sự đổi chỗ ở.
removal phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của removal: giọng Anh (UK) /ɹɪˈmuː.vəl/, giọng Mỹ (US) /ɹɪˈmu.vəl/.