TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cancel

Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈkæn.sl̩/ US/ˈkæn.sl̩/ giọng máy của trình duyệt

cancel nghĩa là sự xoá bỏ, sự huỷ bỏ, lệnh ngược lại, phản lệnh.

Nghĩa của cancel

Danh từ

  1. Sự xoá bỏ, sự huỷ bỏ, sự bãi bỏ.
  2. Lệnh ngược lại, phản lệnh.
  3. Ngành in Tờ in hỏng bỏ đi.
  4. Số nhiều Kim bấm vé (xe lửa...) ((cũng) a pair of cancels).

Ngoại động từ

  1. Bỏ, xoá bỏ, huỷ bỏ, bãi bỏ (lệnh, khế ước, hợp đồng...).
    • to cancel an order for the goodsbỏ đơn đặt hàng
    • to cancel a reservationbỏ chỗ ngồi (ở máy bay...) đã dành trước; bỏ phòng (ở khách sạn...) đã dành trước
  2. Đóng dấu xoá bỏ.
    • to cancel a stampđóng dấu (xoá bỏ) lên con tem
  3. Thanh toán, trả hết (nợ).
  4. Toán học Khử, triệt tiêu.

Dạng từ của cancel

Ngôi thứ ba số ítcancels
Hiện tại phân từ (-ing)canceling
Quá khứ phân từcanceled
Quá khứcanceled
Số nhiềucancels

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cancel

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của cancel

Cụm từ, thành ngữ với cancel

  • cancel character — Ký tự xóa bỏ.

Câu ví dụ với cancel

  • We must cancel our trip to Japan. Chúng tôi phải huỷ chuyến đi đến Nhật Bản.
  • What does cancel culture consist of? Văn hoá tẩy chay gồm những gì?
  • I canceled an appointment with her. Tôi đã huỷ cuộc hẹn với cô ấy.
  • The tsunami alert has been canceled. Cảnh báo sóng thần đã được gỡ bỏ.
  • If it should rain tomorrow, the excursion will be canceled. Nếu ngày mai trời mưa, buổi hành quyết sẽ bị hủy.
  • The flight was canceled. Chuyến bay đã bị hủy.
  • The English verb "86" originates in the food service industry, and referred originally to canceling an order. Động từ tiếng Anh "86" bắt nguồn từ ngành dịch vụ ẩm thực, và ban đầu có nghĩa là huỷ đơn đặt hàng.
  • They canceled. Họ đã huỷ bỏ.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

cancel nghĩa là gì?

cancel (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là sự xoá bỏ, sự huỷ bỏ, lệnh ngược lại, phản lệnh.

cancel phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cancel: giọng Anh (UK) /ˈkæn.sl̩/, giọng Mỹ (US) /ˈkæn.sl̩/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.