TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Siêu tiếng Anh là gì?

"siêu" trong tiếng Anh là super (tiền tố), hyper- (tiền tố), preter- (tiền tố).

super Tiền tố

UK/ˈsuːpə/US/ˈsupɚ/

Nghĩa: Hơn hẳn; siêu; quá mức.

  • supermansiêu nhân, siêu phàm

Xem đầy đủ từ "super": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

hyper- Tiền tố

UK/ˈhaɪpə/US/ˈhaɪpəɹ/

Nghĩa: Siêu, qua, quá.

Xem đầy đủ từ "hyper-": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

preter- Tiền tố

UK/ˌpɹiːtəɹ/US/ˌpɹitəɹ/

Nghĩa: Quá, siêu.

  • preterhumansiêu nhân

Xem đầy đủ từ "preter-": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

kettle

US/ˈkɛ.təl/

Xem đầy đủ từ "kettle": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

super-duper

UK/ˈs(j)uː.pəˌduː.pə(ɹ)/US/ˈsu.pɚˌdu.pɚ/

Xem đầy đủ từ "super-duper": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

supra Tiền tố

UK/s(j)uː.pɹə/US/su.pɹə/

Nghĩa: Hơn; vượt quá; siêu.

  • supranationalsiêu dân tộc

Xem đầy đủ từ "supra": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

outstanding

UK/ˌaʊtˈstæn.dɪŋ/US/ˌaʊtˈstæn.dɪŋ/

Xem đầy đủ từ "outstanding": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Siêu tiếng Anh là gì?

"siêu" trong tiếng Anh là super (tiền tố), hyper- (tiền tố), preter- (tiền tố).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.