TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

So le tiếng Anh là gì?

"so le" trong tiếng Anh là unassorted (tính từ), staggered (tính từ), rough.

unassorted Tính từ

Nghĩa: Không hợp nhau; so le.

Xem đầy đủ từ "unassorted": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

staggered Tính từ

US/ˈstæ.ɡɜːd/

Nghĩa: So le; được đặt so le.

Xem đầy đủ từ "staggered": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

rough

UK/ɹʌf/US/ɹʌf/

Xem đầy đủ từ "rough": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

alternate Tính từ

UK/ɒlˈtɜː(ɹ).nət/US/ˈɔl.tɚ.nət/

Nghĩa: So le.

  • alternate anglegóc so le
  • alternate exterior (interior) anglegóc so le ngoài (trong)

Xem đầy đủ từ "alternate": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

uneven

UK/ʌnˈivən/US/ʌnˈivən/

Xem đầy đủ từ "uneven": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

odds Danh từ

UK/ɒdz/US/ɑdz/

Nghĩa: Sự chênh lệch; sự so le.

  • to make odds evenlàm cho hết so le, làm cho đều nhau

Xem đầy đủ từ "odds": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

So le tiếng Anh là gì?

"so le" trong tiếng Anh là unassorted (tính từ), staggered (tính từ), rough.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.