rough
Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ɹʌf/
US/ɹʌf/
giọng máy của trình duyệt
rough nghĩa là ráp, nhám, dữ dội, mạnh.
Nghĩa của rough
Tính từ
- Ráp, nhám, xù xì, gồ ghề, bờm xờm, lởm chởm.
- rough papergiấy ráp
- rough skinda xù xì
- rough roadcon đường gồ ghề
- rough hairtóc bờm xờm
- Dữ dội, mạnh, hung dữ, bão tố, động (biển); xấu (thời tiết).
- rough seabiển động
- rough windgió dữ dội
- rough dayngày bão tố
- rough weatherthời tiết xấu
- Thô, chưa gọt giũa, chưa trau chuốt.
- rough ricethóc chưa xay
- rough timbergỗ mới đốn
- in a rough stateở trạng thái thô
- Thô lỗ, sống sượng, lỗ mãng, thô bạo, cộc cằn.
- rough mannerscử chỉ thô lỗ
- rough wordslời lẽ thô lỗ cộc cằn
- rough usagecách đối xử thô bạo, sự ngược đãi
- Gian khổ, gay go, nhọc nhằn, nặng nề.
- rough labourcông việc lao động nặng nhọc
- Nháp, phác, phỏng, gần đúng.
- a rough copybản nháp
- a rough sketchbản vẽ phác
- a rough translationsbản dịch phỏng
- at a rough estimatetính phỏng
- Ầm ĩ, hỗn độn, chói tai (âm thanh, giọng nói...).
Phó từ
- Dữ, thô bạo, lỗ mãng.
- to play roughchơi dữ (bóng đá)
- to treat someone roughđối xử thô bạo với ai
Danh từ
- Miền đất gồ ghề.
- Đinh chìa (đóng vào móng ngựa cho khỏi trượt).
- Trạng thái nguyên, trạng thái thô, trạng thái chưa gọt giũa.
- diamond in the roughkim cương chưa mài giũa
- Thằng du côn.
- Quãng đời gian truân; cảnh gian truân, hoàn cảnh khó khăn.
- Cái chung, cái đại thể, cái đại khái.
- it is true in the roughnhìn đại thể thì cái đó cũng đúng
- thể thao Sân bãi gồ ghề (sân đánh gôn).
Ngoại động từ
- Làm dựng ngược, vuốt ngược (lông, tóc...).
- Đóng đinh chìa vào (móng ngựa) cho khỏi trượt.
- Phác thảo, vẽ phác.
- to rough in (out) a planphác thảo một kế hoạch
- Dạy (ngựa).
- Đẽo sơ qua (vật gì).
- Lên dây sơ qua (đàn pianô).
Dạng từ của rough
| So sánh hơn | rougher |
| So sánh nhất | roughest |
| Số nhiều | roughs |
| Ngôi thứ ba số ít | roughs |
| Hiện tại phân từ (-ing) | roughing |
| Quá khứ phân từ | roughed |
| Quá khứ | roughed |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với rough
Đồng nghĩa
abrasivecoarseharshirregularjaggedjaggyruggedrugosescabrousscraggyshaggedsquarroseunevenunsmoothalmost
Trái nghĩa
Họ từ của rough
Cụm từ, thành ngữ với rough
- to give somebody a lick with the rough side of one's tongue — Nói gay gắt với ai.
- to have a rough time — Bị ngược đãi, bị đối xử thô bạo; Gặp lúc khó khăn gian khổ.
- to take somebody over a rough road — (Mỹ) Chửi mắng, xỉ vả ai; Đẩy ai vào một tình trạng khó khăn.
- to take the rough with the smooth — Kiên nhẫn chịu đựng được gian khổ.
- to rough it — Sống cho qua ngày đoạn tháng, thiếu thốn đủ mọi thứ.
- to rough someone up the wrong way — Chọc tức ai, làm ai phát cáu.
Câu hỏi thường gặp
rough nghĩa là gì?
rough (tính từ, phó từ, danh từ, ngoại động từ) nghĩa là ráp, nhám, dữ dội, mạnh.
rough phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rough: giọng Anh (UK) /ɹʌf/, giọng Mỹ (US) /ɹʌf/.