Suỵt tiếng Anh là gì?
"suỵt" trong tiếng Anh là shh (thán từ), hush (thán từ), bo (thán từ).
shh Thán từ
UK/ʃ̩ː/US/ʃ̩ː/
Nghĩa: Suỵt.
hush Thán từ
UK/hʌʃ/US/hʌʃ/
Nghĩa: Suỵt!, im đi!
bo Thán từ
UK/bəʊ/US/boʊ/
Nghĩa: Suỵt!
psst Thán từ
UK/psː(t)/US/psː(t)/
Nghĩa: suỵt, xuỵt
whist Thán từ
UK/wɪst/US/wɪst/
Nghĩa: Im!, suỵt!
whisht Thán từ
US/ˈʍɪʃt/
Nghĩa: Im!, suỵt!
Câu hỏi thường gặp
Suỵt tiếng Anh là gì?
"suỵt" trong tiếng Anh là shh (thán từ), hush (thán từ), bo (thán từ).