TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Tàn khốc tiếng Anh là gì?

"tàn khốc" trong tiếng Anh là awfully (phó từ), dire (tính từ), cutthroat (tính từ).

awfully Phó từ

UK/ˈɔː.fʊ.li/US/ˈɔ.f(ə.)li/

Nghĩa: Tàn khốc, khủng khiếp.

Xem đầy đủ từ "awfully": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

dire Tính từ

UK/ˈdaɪ̯ə(ɹ)/US/ˈdaɪ̯ə(ɹ)/

Nghĩa: Thảm khốc, khốc liệt, tàn khốc; kinh khủng.

  • with dire crueltryvới sự tàn bạo kinh khủng

Xem đầy đủ từ "dire": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

cutthroat Tính từ

UK/ˈkʌtθɹəʊt/US/ˈkʌtθɹoʊt/

Nghĩa: Gay gắt, kịch liệt, tàn khốc, khốc liệt, có tính chất tiêu diệt.

  • cutthroat competitionsự cạnh tranh gay gắt, sự cạnh tranh tiêu diệt lẫn nhau

Xem đầy đủ từ "cutthroat": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

direful Tính từ

US/ˈdɑɪr.fəl/

Nghĩa: Thảm khốc, khốc liệt, tàn khốc, kinh khủng.

Xem đầy đủ từ "direful": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

cruel Tính từ

UK/ˈkɹuːəl/US/ˈkɹuːəl/

Nghĩa: Hiểm nghèo, tàn khốc, thảm khốc.

  • a cruel diseasecơn bệnh hiểm nghèo
  • a cruel warcuộc chiến tranh tàn khốc

Xem đầy đủ từ "cruel": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

disastrous

UK/dɪˈzɑː.stɹəs/US/dɪˈzæs.tɹəs/

Xem đầy đủ từ "disastrous": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

catastrophic

UK/kætəˈstɹɒfɪk/

Xem đầy đủ từ "catastrophic": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

vengeable Tính từ

Nghĩa: Ác nghiệt, tàn khốc.

Xem đầy đủ từ "vengeable": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

devastating

US/ˈdɛ.və.ˌsteɪ.tiɳ/

Xem đầy đủ từ "devastating": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Tàn khốc tiếng Anh là gì?

"tàn khốc" trong tiếng Anh là awfully (phó từ), dire (tính từ), cutthroat (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.