Tính hào phóng tiếng Anh là gì?
"tính hào phóng" trong tiếng Anh là munificence (danh từ), bounty (danh từ), bounteousness (danh từ).
munificence Danh từ
UK/mjuːˈnɪfɪsəns/US/mjuːˈnɪfɪsəns/
Nghĩa: Tính hào phóng.
bounty Danh từ
UK/ˈbaʊnti/US/ˈbaʊn(t)i/
Nghĩa: Lòng rộng rãi; tính hào phóng.
bounteousness Danh từ
US/ˈbɑʊn.ti.əs.nəs/
Nghĩa: Tính rộng rãi, tính hào phóng.
large-heartedness Danh từ
Nghĩa: Tính rộng rãi, tính rộng lượng, tính hào phóng.
open-handedness Danh từ
US/ˈoʊ.pən..nəs/
Nghĩa: Tính rộng rãi, tính hào phóng.
generosity Danh từ
UK/ˌd͡ʒɛn.əˈɹɒs.ɪ.ti/US/ˌd͡ʒɛn.əˈɹɑ.sə.ti/
Nghĩa: Tính rộng rãi, tính hào phóng.
handsomeness Danh từ
UK/ˈhænsəmnəs/US/ˈhænsəmnəs/
Nghĩa: Sự tốt đẹp; tính rộng rãi, tính hào phóng; sự hậu hĩ.
prodigality Danh từ
UK/ˌprɒdɪˈɡælɪti/US/ˌprɑdɪˈɡælɪti/
Nghĩa: Tính rộng rãi; tính hào phóng.
largeness Danh từ
UK/ˈlɑːd͡ʒnəs/US/ˈlɑːd͡ʒnəs/
Nghĩa: Tính rộng lượng, tính hào phóng.
Câu hỏi thường gặp
Tính hào phóng tiếng Anh là gì?
"tính hào phóng" trong tiếng Anh là munificence (danh từ), bounty (danh từ), bounteousness (danh từ).