Tôn thờ tiếng Anh là gì?
"tôn thờ" trong tiếng Anh là adore (ngoại động từ), worship, idolize.
adore Ngoại động từ
UK/əˈdɔː/US/əˈdoɹ/
Nghĩa: Tôn sùng, sùng bái, tôn thờ.
worship
UK/ˈwɜː.ʃɪp/US/ˈwɝ.ʃɪp/
- I worship you.Tôi tôn thờ bạn.
idolize
UK/ˈaɪdəlaɪz/US/ˈaɪdəlaɪz/
revere
UK/ɹɪˈvɪə(ɹ)/US/ɹɪˈvɪɹ/
adoration Danh từ
UK/ˌæ.dəˈɹeɪ.ʃən/US/ˌæ.dəˈɹeɪ.ʃən/
Nghĩa: Sự tôn sùng, sự sùng bái, sự tôn thờ.
votary Danh từ
UK/ˈvəʊt(ə)ri/US/ˈvoʊdəri/
Nghĩa: Người tôn thờ; người sùng tín, kẻ sùng đạo.
- a votary of Buddhamột người sùng Phật
adorer Danh từ
US/ə.ˈdɔ.rɜː/
Nghĩa: Người tôn sùng, người sùng bái, người tôn thờ.
Câu hỏi thường gặp
Tôn thờ tiếng Anh là gì?
"tôn thờ" trong tiếng Anh là adore (ngoại động từ), worship, idolize.