TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

idolize

UK/ˈaɪdəlaɪz/ US/ˈaɪdəlaɪz/ giọng máy của trình duyệt

idolize nghĩa là Idolise.

Nghĩa của idolize

Động từ

  1. Xem Idolise.

Danh từ

  1. Xem Idolater.

Dạng từ của idolize

Ngôi thứ ba số ítidolizes
Hiện tại phân từ (-ing)idolizing
Quá khứ phân từidolized
Quá khứidolized

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với idolize

Đồng nghĩa

Họ từ của idolize

Câu hỏi thường gặp

idolize nghĩa là gì?

idolize (động từ, danh từ) nghĩa là Idolise.

idolize phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của idolize: giọng Anh (UK) /ˈaɪdəlaɪz/, giọng Mỹ (US) /ˈaɪdəlaɪz/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.