idolize
UK/ˈaɪdəlaɪz/
US/ˈaɪdəlaɪz/
giọng máy của trình duyệt
idolize nghĩa là Idolise.
Nghĩa của idolize
Động từ
- Xem Idolise.
Danh từ
- Xem Idolater.
Dạng từ của idolize
| Ngôi thứ ba số ít | idolizes |
| Hiện tại phân từ (-ing) | idolizing |
| Quá khứ phân từ | idolized |
| Quá khứ | idolized |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với idolize
Đồng nghĩa
Họ từ của idolize
Câu hỏi thường gặp
idolize nghĩa là gì?
idolize (động từ, danh từ) nghĩa là Idolise.
idolize phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của idolize: giọng Anh (UK) /ˈaɪdəlaɪz/, giọng Mỹ (US) /ˈaɪdəlaɪz/.