Tư cách tiếng Anh là gì?
"tư cách" trong tiếng Anh là conduct (danh từ), goings-on (danh từ), title (danh từ).
conduct Danh từ
UK/ˈkɒndʌkt/US/ˈkɑndʌkt/
Nghĩa: Hạnh kiểm, tư cách, đạo đức, cách cư xử.
- good conducthạnh kiểm tốt
- bad conducthạnh kiểm xấu
goings-on Danh từ
Nghĩa: Tư cách; cách xử sự, hành vi, hành động, cử chỉ.
- strange goings-oncách xử sự kỳ cục lạ lùng
title Danh từ
UK/ˈtaɪ̯.təl/US/ˈtaɪ̯.təl/
Nghĩa: Tư cách, danh nghĩa.
- to have a title to a place among great poetscó đủ tư cách đứng trong hàng ngũ những nhà thơ lớn
behaviour
status
UK/ˈsteɪ.təs/US/ˈsteɪt.əs/
capacity Danh từ
UK/kəˈpæsɪti/US/kəˈpæsɪti/
Nghĩa: Tư cách, quyền hạn.
- in one's capacity asvới tư cách là
qualification
UK/ˌkwɒlɪfɪˈkeɪʃən/US/ˌkwɑlɪfɪˈkeɪʃən/
Câu hỏi thường gặp
Tư cách tiếng Anh là gì?
"tư cách" trong tiếng Anh là conduct (danh từ), goings-on (danh từ), title (danh từ).