TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Tạo tiếng Anh là gì?

"tạo" trong tiếng Anh là create (ngoại động từ), make, form.

create Ngoại động từ

UK/kɹiːˈeɪt/US/kɹiːˈeɪt/

Nghĩa: Tạo, tạo nên, tạo ra, tạo thành, sáng tạo.

  • Their company created forty new jobs.Công ty của họ đã tạo ra thêm bốn mươi chỗ làm.
  • Have I accidentally created a magical elixir?Có phải tôi đã tình cờ tạo ra một loại thuốc ma thuật không?

Xem đầy đủ từ "create": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

make

UK/meɪk/US/meɪk/

Xem đầy đủ từ "make": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

form

UK/fɔːm/US/fɔɹm/

  • People form society.Con người tạo thành xã hội.
  • Lungs, heart, veins, arteries and capillaries form the cardiovascular system.Hệ tim mạch được cấu tạo từ phổi, tim, tĩnh mạch, động mạnh và mao mạch.

Xem đầy đủ từ "form": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

cause

UK/kɔːz/US/kɔz/

Xem đầy đủ từ "cause": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

carve Động từ

UK/kɑːv/US/kɑɹv/

Nghĩa: Tạo, tạo thành.

  • to carve out a careet for oneselftạo cho mình một nghề nghiệp

Xem đầy đủ từ "carve": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

maker Danh từ

UK/ˈmeɪk.ə/US/ˈmeɪk.ɚ/

Nghĩa: Ông tạo, con tạo.

Xem đầy đủ từ "maker": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Tạo tiếng Anh là gì?

"tạo" trong tiếng Anh là create (ngoại động từ), make, form.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.