Tạo tiếng Anh là gì?
"tạo" trong tiếng Anh là create (ngoại động từ), make, form.
create Ngoại động từ
UK/kɹiːˈeɪt/US/kɹiːˈeɪt/
Nghĩa: Tạo, tạo nên, tạo ra, tạo thành, sáng tạo.
- Their company created forty new jobs.Công ty của họ đã tạo ra thêm bốn mươi chỗ làm.
- Have I accidentally created a magical elixir?Có phải tôi đã tình cờ tạo ra một loại thuốc ma thuật không?
make
UK/meɪk/US/meɪk/
form
UK/fɔːm/US/fɔɹm/
- People form society.Con người tạo thành xã hội.
- Lungs, heart, veins, arteries and capillaries form the cardiovascular system.Hệ tim mạch được cấu tạo từ phổi, tim, tĩnh mạch, động mạnh và mao mạch.
cause
UK/kɔːz/US/kɔz/
carve Động từ
UK/kɑːv/US/kɑɹv/
Nghĩa: Tạo, tạo thành.
- to carve out a careet for oneselftạo cho mình một nghề nghiệp
maker Danh từ
UK/ˈmeɪk.ə/US/ˈmeɪk.ɚ/
Nghĩa: Ông tạo, con tạo.
Câu hỏi thường gặp
Tạo tiếng Anh là gì?
"tạo" trong tiếng Anh là create (ngoại động từ), make, form.