Thà tiếng Anh là gì?
"thà" trong tiếng Anh là sooner (phó từ), had sooner (cụm từ), first (phó từ).
sooner Phó từ
UK/ˈsuːnə/US/ˈsunɚ/ giọng người thật
Nghĩa: Sớm hơn (so sánh hơn của soon); thà... còn hơn (would sooner... than).
had sooner Cụm từ
Nghĩa: Thà... hơn, thích hơn.
first Phó từ
UK/fɜːst/US/fɚst/ giọng người thật
Nghĩa: Thà.
- he'd die first before betraying his cause anh ấy thà chết chứ không thể phản lại sự nghiệp của mình
before Liên từ
UK/bɪˈfɔː/US/bɪˈfoɹ/ giọng người thật
Nghĩa: Thà... chứ không...
- he said he would die before he would betray the Party anh ấy nói thà chết chứ không phản bội đảng
soon Phó từ
UK/suːn/US/sun/ giọng người thật
Nghĩa: Thà.
- I would just as soon stay at home tôi thà ở nhà còn hơn
- death sooner than slavery thà chết còn hơn chịu nô lệ
rather Phó từ
UK/ˈɹɑː.ðə(ɹ)/US/ˈɹæðɚ/ giọng người thật
Nghĩa: Thà... còn hơn, Thích... hơn.
- I'd rather not. Tôi thà không.
- I'd rather die than give up. Tôi thà chết chứ không bỏ cuộc.
Câu hỏi thường gặp
Thà tiếng Anh là gì?
"thà" trong tiếng Anh là sooner (phó từ), had sooner (cụm từ), first (phó từ).