TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Thà tiếng Anh là gì?

"thà" trong tiếng Anh là sooner (phó từ), had sooner (cụm từ), first (phó từ).

sooner Phó từ

UK/ˈsuːnə/US/ˈsunɚ/ giọng người thật

Nghĩa: Sớm hơn (so sánh hơn của soon); thà... còn hơn (would sooner... than).

Xem đầy đủ từ "sooner": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

had sooner Cụm từ

Nghĩa: Thà... hơn, thích hơn.

Xem đầy đủ từ "had sooner": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

first Phó từ

UK/fɜːst/US/fɚst/ giọng người thật

Nghĩa: Thà.

  • he'd die first before betraying his cause anh ấy thà chết chứ không thể phản lại sự nghiệp của mình

Xem đầy đủ từ "first": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

before Liên từ

UK/bɪˈfɔː/US/bɪˈfoɹ/ giọng người thật

Nghĩa: Thà... chứ không...

  • he said he would die before he would betray the Party anh ấy nói thà chết chứ không phản bội đảng

Xem đầy đủ từ "before": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

soon Phó từ

UK/suːn/US/sun/ giọng người thật

Nghĩa: Thà.

  • I would just as soon stay at home tôi thà ở nhà còn hơn
  • death sooner than slavery thà chết còn hơn chịu nô lệ

Xem đầy đủ từ "soon": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

rather Phó từ

UK/ˈɹɑː.ðə(ɹ)/US/ˈɹæðɚ/ giọng người thật

Nghĩa: Thà... còn hơn, Thích... hơn.

  • I'd rather not. Tôi thà không.
  • I'd rather die than give up. Tôi thà chết chứ không bỏ cuộc.

Xem đầy đủ từ "rather": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Thà tiếng Anh là gì?

"thà" trong tiếng Anh là sooner (phó từ), had sooner (cụm từ), first (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "sooner": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "first": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "before": Dvortygirl, Wikimedia Commons, Public domain. Bản thu "soon": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "rather": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo (câu ví dụ: giọng máy tổng hợp Kokoro).