soon
Cấp độ A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/suːn/
US/sun/
giọng máy của trình duyệt
soon nghĩa là chẳng bao lâu nữa, chẳng mấy chốc, sớm.
Nghĩa của soon
Phó từ
- Chẳng bao lâu nữa, chẳng mấy chốc, một ngày gần đây; ngay.
- we shall soon know the resulttí nữa chúng ta sẽ biết kết quả
- he arrived soon after fouranh ta đến lúc sau 4 giờ một tí
- As soon as; so soon as ngay khi.
- as soon as I heard of itngay khi tôi biết việc đó
- as soon as possiblecàng sớm càng tốt
- Thà.
- I would just as soon stay at hometôi thà ở nhà còn hơn
- death sooner than slaverythà chết còn hơn chịu nô lệ
- Sớm.
- you spoke too soonanh nói sớm quá
- the sooner the bettercàng sớm càng tốt
- you will know it sooner or latersớm hay muộn thế nào anh cũng biết việc ấy
Dạng từ của soon
| So sánh hơn | sooner |
| So sánh nhất | soonest |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với soon
Đồng nghĩa
anonbetimesby and bydirectlyearlyeftsoonshastilyimminentlymomentarilypresentlypromptlyprontoquicklyrearshortly
Trái nghĩa
Họ từ của soon
Cụm từ, thành ngữ với soon
- had sooner — Thà... hơn, thích hơn.
- no sooner said than done — Nói xong là làm ngay.
- soon hot soon cold — Cả thèm chóng chán.
- soon ripe soon rotten — (Tục ngữ) Sớm nở tối tàn.
Câu ví dụ với soon
- I believe you'll get over it soon. Tôi tin rằng bạn sẽ sớm vượt qua nó.
- His car soon went out of sight. Chiếc ô tô của anh ấy nhanh chóng đi khuất tầm nhìn.
- The new fashion soon lost its appeal. Mốt mới chẳng bao lâu đã mất sức hấp dẫn.
- I doubt Tom will leave anytime soon. Tôi nghi là Tom sẽ sớm bỏ đi bất cứ lúc nào.
- Tom is likely to come home soon. Chắc Tom sẽ về nhà sớm thôi.
- I hope that you get better soon. Tôi hy vọng rằng bạn sẽ sớm khỏe lại.
- It is going to rain soon. Có lẽ là trời sắp mưa.
- The play ended all too soon. Cuộc chơi chấm dứt quá sớm.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
soon nghĩa là gì?
soon (phó từ) nghĩa là chẳng bao lâu nữa, chẳng mấy chốc, sớm.
soon phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của soon: giọng Anh (UK) /suːn/, giọng Mỹ (US) /sun/.