Thành phần tiếng Anh là gì?
"thành phần" trong tiếng Anh là ingredient (danh từ), component (danh từ), constituent (danh từ).
ingredient Danh từ
UK/ɪnˈɡɹiːdi.ənt/US/ɪnˈɡɹiːdi.ənt/
Nghĩa: Phần hợp thành, thành phần.
component Danh từ
UK/kəmˈpəʊ.nənt/US/kəmˈpoʊ.nənt/
Nghĩa: Thành phần, phần hợp thành.
constituent Danh từ
UK/kənˈstɪtjuənt/US/kənˈstɪtjuənt/
Nghĩa: Phần tử, yếu tố cấu tạo, thành phần.
composition Danh từ
UK/ˌkɒmpəˈzɪʃən/US/ˌkɑm.pəˈzɪʃ.ən/
Nghĩa: Cấu tạo, thành phần.
- to study the composition of the soilnghiên cứu thành phần của đất
composant Tính từ
Nghĩa: Bộ phận hợp thành, thành phần.
background
UK/ˈbæk.(ɡ)ɹaʊnd/US/ˈbæk.(ɡ)ɹaʊnd/
strand Danh từ
UK/ˈstɹænd/US/ˈstɹænd/
Nghĩa: Thành phần, bộ phận (của một thể phức hợp).
Câu hỏi thường gặp
Thành phần tiếng Anh là gì?
"thành phần" trong tiếng Anh là ingredient (danh từ), component (danh từ), constituent (danh từ).