TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Thêm mắm thêm muối tiếng Anh là gì?

"thêm mắm thêm muối" trong tiếng Anh là embellish (ngoại động từ), embroider (động từ), spice up (cụm động từ).

embellish Ngoại động từ

UK/ɪmˈbɛlɪʃ/US/ɪmˈbɛlɪʃ/

Nghĩa: Thêm thắt, thêm mắm thêm muối (vào một chuyện...).

Xem đầy đủ từ "embellish": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

embroider Động từ

UK/ɪmˈbɹɔɪdə/US/ɪmˈbɹɔɪdɚ/

Nghĩa: thêm mắm thêm muối

Xem đầy đủ từ "embroider": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

spice up Cụm động từ

Nghĩa: Thêm mắm thêm muối.

Xem đầy đủ từ "spice up": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

salt Ngoại động từ

UK/sɒlt/US/sɑlt/

Nghĩa: Làm cho ý nhị, thêm mắm thêm muối.

  • to salt one's conversation with witlàm cho câu chuyện thêm ý nhị bằng những câu nói hóm hỉnh

Xem đầy đủ từ "salt": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

season Động từ

UK/ˈsiː.zən/US/ˈsi.zən/

Nghĩa: Cho gia vị (vào thức ăn); thêm mắm thêm muối.

  • conversation was seasoned with humourcâu chuyện được những câu hài hước làm thêm mặn mà
  • highly seasoned dishesnhững món ăn có nhiều gia vị

Xem đầy đủ từ "season": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

spice Ngoại động từ

UK/spaɪs/US/spaɪs/

Nghĩa: Làm đậm đà, thêm mắm thêm muối (vào câu chuyện).

Xem đầy đủ từ "spice": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Thêm mắm thêm muối tiếng Anh là gì?

"thêm mắm thêm muối" trong tiếng Anh là embellish (ngoại động từ), embroider (động từ), spice up (cụm động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.