Thêm mắm thêm muối tiếng Anh là gì?
"thêm mắm thêm muối" trong tiếng Anh là embellish (ngoại động từ), embroider (động từ), spice up (cụm động từ).
embellish Ngoại động từ
UK/ɪmˈbɛlɪʃ/US/ɪmˈbɛlɪʃ/
Nghĩa: Thêm thắt, thêm mắm thêm muối (vào một chuyện...).
embroider Động từ
UK/ɪmˈbɹɔɪdə/US/ɪmˈbɹɔɪdɚ/
Nghĩa: thêm mắm thêm muối
spice up Cụm động từ
Nghĩa: Thêm mắm thêm muối.
salt Ngoại động từ
UK/sɒlt/US/sɑlt/
Nghĩa: Làm cho ý nhị, thêm mắm thêm muối.
- to salt one's conversation with witlàm cho câu chuyện thêm ý nhị bằng những câu nói hóm hỉnh
season Động từ
UK/ˈsiː.zən/US/ˈsi.zən/
Nghĩa: Cho gia vị (vào thức ăn); thêm mắm thêm muối.
- conversation was seasoned with humourcâu chuyện được những câu hài hước làm thêm mặn mà
- highly seasoned dishesnhững món ăn có nhiều gia vị
spice Ngoại động từ
UK/spaɪs/US/spaɪs/
Nghĩa: Làm đậm đà, thêm mắm thêm muối (vào câu chuyện).
Câu hỏi thường gặp
Thêm mắm thêm muối tiếng Anh là gì?
"thêm mắm thêm muối" trong tiếng Anh là embellish (ngoại động từ), embroider (động từ), spice up (cụm động từ).