TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Thải hồi tiếng Anh là gì?

"thải hồi" trong tiếng Anh là dismiss (động từ), bounce (ngoại động từ), discharge (ngoại động từ).

dismiss Động từ

UK/dɪzˈmɪs/

Nghĩa: đuổi, thải hồi, sa thải

Xem đầy đủ từ "dismiss": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

bounce Ngoại động từ

UK/baʊns/US/baʊns/

Nghĩa: (từ lóng) đuổi ra, tống cổ ra, thải hồi (ai).

  • to get the bouncebị tống cổ ra, bị thải hồi

Xem đầy đủ từ "bounce": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

discharge Ngoại động từ

UK/dɪsˈtʃɑːdʒ/US/dɪsˈtʃɑɹdʒ/

Nghĩa: Đuổi ra, thải hồi (người làm), tha, thả (người tù); cho ra, cho về (người bệnh); giải tán, giải ngũ (quân đội).

  • to get one's dischargebị đuổi ra, bị thải về

Xem đầy đủ từ "discharge": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

discard Ngoại động từ

UK/dɪsˈkɑːd/US/dɪsˈkɑɹd/

Nghĩa: Đuổi ra, thải hồi (người làm...).

Xem đầy đủ từ "discard": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

dismissal Danh từ

Nghĩa: Sự đuổi đi, sự thải hồi, sự sa thải (người làm...).

Xem đầy đủ từ "dismissal": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

comb-out Danh từ

UK/ˈkəʊ̯mˌaʊ̯t/US/ˈkoʊ̯mˌaʊ̯t/

Nghĩa: Sự thải, sự thải hồi (những thứ, những người không cần thiết).

Xem đầy đủ từ "comb-out": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Thải hồi tiếng Anh là gì?

"thải hồi" trong tiếng Anh là dismiss (động từ), bounce (ngoại động từ), discharge (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.