TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Thấp kém tiếng Anh là gì?

"thấp kém" trong tiếng Anh là beneath (giới từ), lowly (tính từ), mean (tính từ).

beneath Giới từ

UK/bɪˈniːθ/US/bɪˈniːθ/ giọng người thật

Nghĩa: Ở dưới; kém, thấp kém.

  • the tressdưới hàng cây
  • beneath our eyesdưới con mắt chúng ta

Xem đầy đủ từ "beneath": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

lowly Tính từ

UK/ˈləʊli/US/ˈloʊli/ giọng người thật

Nghĩa: Tầm thường, thấp kém, thấp hèn.

  • lowly backgroundthân thế thấp kém
  • How should I know? I'm just a lowly employee.Tôi chỉ là một nhân viên tầm thường, sao mà tôi biết

Xem đầy đủ từ "lowly": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

mean Tính từ

UK/miːn/US/min/ giọng người thật

Nghĩa: Thấp kém, kém cỏi, tầm thường.

  • to be no mean scholarkhông phải là một thứ học giả tầm thường

Xem đầy đủ từ "mean": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

humble Tính từ

UK/ˈhʌmbəl/US/ˈhʌmbəl/ giọng người thật

Nghĩa: Thấp kém, hèn mọn (cấp bậc, địa vị xã hôi, thành phần).

  • humble positionđịa vị thấp kém
  • to be of humble birthxuất thân từ tầng lớp dưới

Xem đầy đủ từ "humble": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

inferior Tính từ

UK/ɪnˈfɪə.ɹi.ə/US/ɪnˈfɪɹ.i.ɚ/ giọng người thật

Nghĩa: Thấp hơn, kém; thấp kém, tồi (vật...).

Xem đầy đủ từ "inferior": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

one-horse Tính từ

Nghĩa: Nghèo nàn, tình trạng bị nghèo nàn; tầm thường, thấp kém.

Xem đầy đủ từ "one-horse": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

one-horsed Tính từ

Nghĩa: Nghèo nàn, tình trạng bị nghèo nàn; tầm thường, thấp kém.

Xem đầy đủ từ "one-horsed": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

poverty Danh từ

UK/ˈpɒvəti/US/ˈpɑːvɚti/ giọng người thật

Nghĩa: Sự nghèo nàn, sự thiếu thốn; sự thấp kém, sự tồi tàn.

  • a great poverty of ideastình trạng hết sức nghèo nàn về tư tưởng

Xem đầy đủ từ "poverty": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

humbleness Danh từ

Nghĩa: Tính thấp kém, tính hèn mọn.

Xem đầy đủ từ "humbleness": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

abased Tính từ

UK/əˈbeɪst/US/əˈbeɪst/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thấp kém, hèn mọn (cấp bậc, địa vị xã hội, thành phần).

Xem đầy đủ từ "abased": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Thấp kém tiếng Anh là gì?

"thấp kém" trong tiếng Anh là beneath (giới từ), lowly (tính từ), mean (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "beneath": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "lowly": Neskaya, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "mean": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "humble": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "inferior": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "poverty": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.