humble
Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈhʌmbəl/
US/ˈhʌmbəl/
giọng máy của trình duyệt
humble nghĩa là khiêm tốn, nhún nhường, khúm núm, làm nhục.
Nghĩa của humble
Tính từ
- Khiêm tốn, nhún nhường.
- a humble attiudethái độ khiêm tốn
- Khúm núm.
- to be very humble towards one's superiouscó thái độ quá khúm núm đối với cấp trên
- Thấp kém, hèn mọn (cấp bậc, địa vị xã hôi, thành phần).
- humble positionđịa vị thấp kém
- to be of humble birthxuất thân từ tầng lớp dưới
- Xoàng xĩnh, tầm thường; nhỏ bé (đồ vật...).
- a humble houseecăn nhà xoàng, căn nhà nhỏ bé
Ngoại động từ
- Làm nhục, sỉ nhục.
- Hạ thấp.
- to humble oneselftự hạ mình
Dạng từ của humble
| So sánh hơn | humbler |
| So sánh nhất | humblest |
| Số nhiều | humbles |
| Ngôi thứ ba số ít | humbles |
| Hiện tại phân từ (-ing) | humbling |
| Quá khứ phân từ | humbled |
| Quá khứ | humbled |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với humble
Đồng nghĩa
abaseddemurediffidentlowlowlymeekmildmodestpoorresignedself-effacingunpretentiousverecundsimpleunassuming
Trái nghĩa
Họ từ của humble
Cụm từ, thành ngữ với humble
- to eat humble pie — Phải xin lỗi, phải nhận lỗi; chịu nhục.
Câu hỏi thường gặp
humble nghĩa là gì?
humble (tính từ, ngoại động từ) nghĩa là khiêm tốn, nhún nhường, khúm núm, làm nhục.
humble phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của humble: giọng Anh (UK) /ˈhʌmbəl/, giọng Mỹ (US) /ˈhʌmbəl/.