TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

humble

Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈhʌmbəl/ US/ˈhʌmbəl/ giọng máy của trình duyệt

humble nghĩa là khiêm tốn, nhún nhường, khúm núm, làm nhục.

Nghĩa của humble

Tính từ

  1. Khiêm tốn, nhún nhường.
    • a humble attiudethái độ khiêm tốn
  2. Khúm núm.
    • to be very humble towards one's superiouscó thái độ quá khúm núm đối với cấp trên
  3. Thấp kém, hèn mọn (cấp bậc, địa vị xã hôi, thành phần).
    • humble positionđịa vị thấp kém
    • to be of humble birthxuất thân từ tầng lớp dưới
  4. Xoàng xĩnh, tầm thường; nhỏ bé (đồ vật...).
    • a humble houseecăn nhà xoàng, căn nhà nhỏ bé

Ngoại động từ

  1. Làm nhục, sỉ nhục.
  2. Hạ thấp.
    • to humble oneselftự hạ mình

Dạng từ của humble

So sánh hơnhumbler
So sánh nhấthumblest
Số nhiềuhumbles
Ngôi thứ ba số íthumbles
Hiện tại phân từ (-ing)humbling
Quá khứ phân từhumbled
Quá khứhumbled

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với humble

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của humble

Cụm từ, thành ngữ với humble

  • to eat humble pie — Phải xin lỗi, phải nhận lỗi; chịu nhục.

Câu hỏi thường gặp

humble nghĩa là gì?

humble (tính từ, ngoại động từ) nghĩa là khiêm tốn, nhún nhường, khúm núm, làm nhục.

humble phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của humble: giọng Anh (UK) /ˈhʌmbəl/, giọng Mỹ (US) /ˈhʌmbəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.