Thằng tiếng Anh là gì?
"thằng" trong tiếng Anh là chap (danh từ), one (hạn định từ), character.
chap Danh từ
UK/t͡ʃæp/US/t͡ʃæp/
Nghĩa: Thằng, thằng cha.
- a funny chapthằng cha buồn cười
one Hạn định từ
UK/wʌn/US/wʌn/
Nghĩa: Ông, bà, thằng.
character
UK/ˈkæɹ.ɪk.tə/US/ˈkæɹ(ə)ktɚ/
personality
UK/pɜː.səˈnæ.lə.tɪ/US/ˌpɜɹ.səˈnæ.lə.ti/
blade Danh từ
UK/bleɪd/US/bleɪd/
Nghĩa: Gã, anh chàng, thằng.
- a jolly old blademột anh chàng vui nhộn
- a cunning blademột thằng láu cá
beggar Danh từ
UK/ˈbɛɡə/US/ˈbɛɡɚ/
Nghĩa: Gã, thằng, thằng cha.
- you little beggar!a, thằng ranh con
Câu hỏi thường gặp
Thằng tiếng Anh là gì?
"thằng" trong tiếng Anh là chap (danh từ), one (hạn định từ), character.