Thể thao tiếng Anh là gì?
"thể thao" trong tiếng Anh là sport (danh từ), sports (danh từ), sporting (tính từ).
sport Danh từ
UK/spɔːt/US/spoɹt/
Nghĩa: Thể thao.
- Soccer and basketball are popular sports.Bóng đá và bóng rổ là những môn thể thao phổ biến.
- Tom likes to talk about sports.Tom thích nói về thể thao.
sports Danh từ
UK/spɔːɹts/US/spɔːɹts/
Nghĩa: Thể thao.
- Do you enjoy watching sports?Bạn có thích xem thể thao không?
- When it comes to sports, John is very good.Nói đến thể thao thì John rất giỏi.
sporting Tính từ
UK/ˈspɔɹtɪŋ/US/ˈspɔɹtɪŋ/
Nghĩa: Thể thao; thích thể thao.
- The Football World Cup is an unmissable sporting event.World Cup bóng đá là sự kiện thể thao không thể bỏ lỡ.
- a sporting manngười thích thể thao
athletics Danh từ
UK/æθˈlɛtɪks/US/æθˈlɛtɪks/
Nghĩa: Điền kinh; thể thao.
- track and tield athleticscác môn điền kinh nhẹ
sporty Tính từ
UK/ˈspɔːti/US/ˈspɔɹti/
Nghĩa: Thể thao, có tính chất thể thao.
gymkhana Danh từ
UK/d͡ʒɪmˈkɑnə/US/d͡ʒɪmˈkɑnə/
Nghĩa: Câu lạc bộ thể dục, thể thao.
athletic Tính từ
UK/æθˈlɛt.ɪk/
Nghĩa: Điền kinh; (thuộc) thể thao.
- athletic sportsđiền kinh; cuộc thi điền kinh
Câu hỏi thường gặp
Thể thao tiếng Anh là gì?
"thể thao" trong tiếng Anh là sport (danh từ), sports (danh từ), sporting (tính từ).