Thọc tiếng Anh là gì?
"thọc" trong tiếng Anh là thrust (ngoại động từ), stick (ngoại động từ), stuck (ngoại động từ).
thrust Ngoại động từ
UK/θɹʌst/US/θɹʌst/
Nghĩa: Đẩy, ấn mạnh, tống, thọc.
- to thrust the hands into the pocketsthọc tay vào túi
- to thrust the needle of the syringe into the armthọc kim tiêm vào cánh tay
stick Ngoại động từ
UK/stɪk/US/stɪk/
Nghĩa: Đâm, thọc, chọc.
- to stick a pin through somethingđâm đinh ghim qua một vật gì
- to stick pigschọc tiết lợn
stuck Ngoại động từ
UK/stʌk/US/stʌk/
Nghĩa: Đâm, thọc, chọc.
- to stick a pin through somethingđâm đinh ghim qua một vật gì
- to stick pigschọc tiết lợn
plunge Ngoại động từ
UK/plʌnd͡ʒ/US/plʌnd͡ʒ/
Nghĩa: Nhúng, thọc.
- to plunge one's hand into hot waternhúng tay vào nước nóng
- to plunge one's hand into one's pocketthọc tay vào túi
dig in Cụm động từ
Nghĩa: Thúc, ấn sâu, thọc (cái thúc ngựa, đầu mũi kiếm...).
po Ngoại động từ
UK/pəʊ/US/pəʊ/
Nghĩa: Thọc, đâm (gậy, ngón tay... vào cái gì).
poach Ngoại động từ
UK/ˈpoʊt͡ʃ/US/ˈpoʊt͡ʃ/
Nghĩa: Thọc, đâm (gậy, ngón tay... vào cái gì).
Câu hỏi thường gặp
Thọc tiếng Anh là gì?
"thọc" trong tiếng Anh là thrust (ngoại động từ), stick (ngoại động từ), stuck (ngoại động từ).